Vissel Kobe
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 6, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. 28' Takaaki Shichi
  2. HT0-0
  3. 46' Ezequiel T. Shichi
  4. 47' H. Arakiphản lưới 1-0
  5. 60' S. Nakano S. Koshimichi
  6. 60' Douglas Vieira G. Notsuda
  7. 64' Hayato Araki
  8. 67' L. Osaki D. Sasaki
  9. 71' Shuto Nakano
  10. 72' S. Ayukawa N. Ben Khalifa
  11. 78' H. Ide L. Osaki
  12. 78' Jean Patrick K. Yuruki
  13. 84' Thuler
  14. 88' T. Yamasaki S. Higashi
  15. 89' Haruya Ide
  16. 90'+5 Y. Muto · Y. Osako 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 7.9
  2. 19R. Hatsuse 7.2
  3. 23T. Yamakawa 7.3
  4. 3Matheus Thuler 7.5
  5. 15Y. Honda 7.3
  6. 5H. Yamaguchi 6.6
  7. 16M. Saito 7.5
  8. 22D. Sasaki ▼ 67' 7.0
  9. 11Y. Muto 8.5
  10. 10Y. Osako 6.9
  11. 14K. Yuruki ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 25L. Osaki ▲ 67' 6.3
  2. 18H. Ide ▲ 78' 6.2
  3. 26Jean Patrick ▲ 78' 6.5
  4. 8Andrés Iniesta
  5. 27T. Izumi
  6. 33T. Ohgihara
  7. 28Y. Tsuboi
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 6.2
  2. 33T. Shiotani 6.6
  3. 4H. Araki 6.9
  4. 19S. Sasaki 6.7
  5. 32S. Koshimichi ▼ 60' 6.6
  6. 24S. Higashi ▼ 88' 7.7
  7. 7G. Notsuda ▼ 60' 6.3
  8. 16T. Shichi ▼ 46' 6.3
  9. 10T. Morishima 7.5
  10. 8T. Kawamura 6.7
  11. 13N. Ben Khalifa ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 14Ezequiel ▲ 46' 6.3
  2. 15S. Nakano ▲ 60' 6.9
  3. 9Douglas Vieira ▲ 60' 6.3
  4. 23S. Ayukawa ▲ 72' 6.5
  5. 3T. Yamasaki ▲ 88' 5.9
  6. 17T. Matsumoto
  7. 22G. Kawanami

Thống kê

024
830
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc8
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
343Chuyền bóng419
227Chuyền chính xác300
66%Chính xác chuyền72%

So sánh

46Trận đấu45
79Ghi được62
48Thủng lưới40
1.72Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu