Vissel Kobe
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 27 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 6, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. 9' Mitsuki Hidaka
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Osako M. Hidaka
  4. 46' Diego R. Komatsu
  5. 49' 0-1 K. Kinoshita
  6. 52' Thuler
  7. 63' Kosuke Kinoshita
  8. 63' Jean Patric Y. Goke
  9. 66' T. Yamasaki T. Shiotani
  10. 66' M. Kato A. Suzuki
  11. 84' T. Ogihara11m 1-1
  12. 87' N. Maeda S. Nakamura
  13. 87' S. Higashi N. Arai
  14. 90'+2 Diego
  15. 90'+4 T. Arslan T. Matsumoto
  16. 90' Y. Osako 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 1D. Maekawa 6.5
  2. 23R. Hirose 6.6
  3. 4T. Yamakawa 6.7
  4. 3M. Thuler 7.0
  5. 16Caetano 6.9
  6. 7Y. Ideguchi 6.6
  7. 6T. Ogihara 6.7
  8. 41K. Nagato 7.7
  9. 44M. Hidaka ▼ 46' 6.3
  10. 29R. Komatsu ▼ 46' 6.7
  11. 5Y. Goke ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 71S. Gonda
  2. 10Y. Osako ▲ 46' 7.2
  3. 80B. Nduka
  4. 26Jean Patric ▲ 63' 6.3
  5. 2N. Iino
  6. 14T. Inui
  7. 24G. Sakai
  8. 15Diego ▲ 46' 6.9
  9. 25Y. Kuwasaki
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Bartosch Gaul
  1. 99I. Ouchi 6.2
  2. 33T. Shiotani ▼ 66' 6.9
  3. 4H. Araki 6.9
  4. 19S. Sasaki 6.6
  5. 15S. Nakano 6.2
  6. 6H. Kawabe 6.3
  7. 14T. Matsumoto ▼ 90' 6.5
  8. 13N. Arai ▼ 87' 6.6
  9. 10A. Suzuki ▼ 66' 6.7
  10. 17K. Kinoshita 6.0
  11. 39S. Nakamura ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 21Y. Tanaka
  2. 3T. Yamasaki ▲ 66' 5.9
  3. 11M. Kato ▲ 66' 6.7
  4. 30T. Arslan ▲ 90'
  5. 41N. Maeda ▲ 87' 6.6
  6. 16T. Shichi
  7. 24S. Higashi ▲ 87' 6.2
  8. 40M. Ohara
  9. 35Y. Nakajima

Thống kê

032
500
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm12
2Trúng đích3
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua0
447Chuyền bóng325
316Chuyền chính xác184
71%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu24
37Ghi được44
26Thủng lưới29
1.61Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu