Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-3 Vissel Kobe tại J1 League, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 2, hòa 2, Vissel Kobe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- LWWWW Vissel Kobe
- 11' 0-1 Y. Osako · Y. Muto
- 17' N. Arai · S. Higashi 1-1
- 30' Thuler
- 41' Tetsushi Yamakawa
- HT1-1
- 52' 1-2 R. Hirose · T. Ohgihara
- 61' ▲ D. Sasaki ▼ H. Ide
- 64' ▲ Marcos Júnior ▼ P. Sotiriou
- 71' 1-3 H. Yamaguchi · Y. Muto
- 73' ▲ Douglas Vieira ▼ M. Kato
- 73' ▲ Ezequiel ▼ Y. Ohashi
- 73' ▲ Y. Nakajima ▼ T. Matsumoto
- 76' ▲ R. Kikuchi ▼ Y. Osako
- 76' ▲ Jean Patrick ▼ R. Hirose
- 78' ▲ Y. Chajima ▼ T. Shiotani
- 86' ▲ N. Iino ▼ R. Hatsuse
- 86' ▲ Y. Ideguchi ▼ T. Ohgihara
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Osako 6.6
- 33T. Shiotani ▼ 78' 6.7
- 15S. Nakano 6.6
- 19S. Sasaki 6.3
- 13N. Arai ⚽ 7.2
- 14T. Matsumoto ▼ 73' 6.2
- 11M. Mitsuta 6.9
- 24S. Higashi ⇢ 7.2
- 77Y. Ohashi ▼ 73' 6.6
- 51M. Kato ▼ 73' 7.2
- 20P. Sotiriou ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 10Marcos Júnior ▲ 64' 6.6
- 9Douglas Vieira ▲ 73' 6.9
- 17Ezequiel ▲ 73' 6.3
- 35Y. Nakajima ▲ 73' 6.6
- 25Y. Chajima ▲ 78' 6.6
- 16T. Shichi
- 22G. Kawanami
- 1D. Maekawa 7.2
- 19R. Hatsuse ▼ 86' 6.7
- 4T. Yamakawa 6.9
- 3Matheus Thuler 7.2
- 15Y. Honda 6.9
- 96H. Yamaguchi ⚽ 7.3
- 6T. Ohgihara ⇢ ▼ 86' 7.7
- 18H. Ide ▼ 61' 6.2
- 11Y. Muto ⇢2 8.5
- 10Y. Osako ⚽ ▼ 76' 7.3
- 23R. Hirose ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 22D. Sasaki ▲ 61' 6.9
- 81R. Kikuchi ▲ 76' 6.6
- 26Jean Patrick ▲ 76' 6.7
- 2N. Iino ▲ 86' 6.6
- 7Y. Ideguchi ▲ 86' 6.2
- 50P. Obi
- 55T. Iwanami
Thống kê
00⚑9
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm11
4Trúng đích6
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc4
4Việt vị2
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
435Chuyền bóng414
337Chuyền chính xác317
77%Chính xác chuyền77%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
139Ghi được96
70Thủng lưới56
2.24Bàn thắng mỗi trận1.6
21Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn27
80Hiệp hai53