Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 0-1 Vissel Kobe tại J1 League, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 2, hòa 2, Vissel Kobe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 30
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- LWWWW Vissel Kobe
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Honda ▼ T. Yamakawa
- 56' Sho Sasaki
- 57' Sho Sasaki
- 58' ▲ Kim Ju-Sung ▼ N. Maeda
- 58' ▲ K. Kinoshita ▼ R. Germain
- 65' ▲ Y. Muto ▼ K. Yuruki
- 73' ▲ T. Ogihara ▼ Y. Kuwasaki
- 73' ▲ Jean Patric ▼ Erik
- 87' 0-1 Kim Ju-Sungphản lưới
- 90'+1 ▲ Y. Nakajima ▼ H. Kawabe
- 90'+1 ▲ S. Kobayashi ▼ S. Nakano
- 90'+1 ▲ M. Kato ▼ S. Higashi
- 90'+1 ▲ H. Ide ▼ T. Miyashiro
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Osako 7.6
- 33T. Shiotani 7.3
- 4H. Araki 8.0
- 19S. Sasaki 6.7
- 15S. Nakano ▼ 90' 7.3
- 6H. Kawabe ▼ 90' 6.3
- 14S. Tanaka 7.2
- 24S. Higashi ▼ 90' 6.7
- 41N. Maeda ▼ 58' 6.6
- 39S. Nakamura 7.7
- 9R. Germain ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 38C. Hill
- 37Kim Ju-Sung ▲ 58' 6.6
- 10Marcos Junior
- 13N. Arai
- 35Y. Nakajima ▲ 90' 6.3
- 45S. Kobayashi ▲ 90' 6.3
- 17K. Kinoshita ▲ 58' 6.3
- 51M. Kato ▲ 90' 6.3
- 98V. Germain
- 1D. Maekawa 7.5
- 24G. Sakai 7.0
- 4T. Yamakawa ▼ 46' 6.3
- 3Thuler 7.9
- 41K. Nagato 8.5
- 7Y. Ideguchi 7.9
- 25Y. Kuwasaki ▼ 73' 6.6
- 27Erik ▼ 73' 6.9
- 9T. Miyashiro ▼ 90' 6.7
- 14K. Yuruki ▼ 65' 6.9
- 10Y. Osako 6.5
Dự bị 9
- 21S. Arai
- 15Y. Honda ▲ 46' 6.9
- 2N. Iino
- 6T. Ogihara ▲ 73' 6.6
- 11Y. Muto ▲ 65' 6.9
- 18H. Ide ▲ 90' 6.9
- 77Gustavo Klismahn
- 26Jean Patric ▲ 73' 6.7
- 29R. Komatsu
Thống kê
10⚑3
⚑700
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm15
2Trúng đích5
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị5
13Phạm lỗi4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
296Chuyền bóng354
186Chuyền chính xác221
63%Chính xác chuyền62%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
64Trận đấu59
99Ghi được81
60Thủng lưới58
1.55Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai50