Cerezo Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Tokyo

Cerezo Osaka vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-0 F.C. Tokyo tại J-League Cup, 8 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 2, hòa 5, F.C. Tokyo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WWDWW F.C. Tokyo
  1. HT0-0
  2. 46' K. Koizumi K. Higashi
  3. 52' Henrique Trevisan
  4. 59' Y. Kimoto R. Sato
  5. 59' Adaílton Perotti
  6. 59' Y. Arai K. Tawaratsumida
  7. 63' Léo Ceará M. Kato
  8. 63' H. Okuno S. Kagawa
  9. 68' S. Maikuma H. Nakahara
  10. 79' L. Nozawa T. Terayama
  11. 80' Capixaba S. Uejo
  12. 86' Capixaba 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Cerezo Osaka HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 2R. Matsuda
  3. 3R. Shindo
  4. 29K. Funaki
  5. 33R. Nishio
  6. 8S. Kagawa ▼ 63'
  7. 4R. Harakawa
  8. 5H. Kida
  9. 7S. Uejo ▼ 80'
  10. 41H. Nakahara ▼ 68'
  11. 20M. Kato ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 9Léo Ceará ▲ 63'
  2. 25H. Okuno ▲ 63'
  3. 16S. Maikuma ▲ 68'
  4. 27Capixaba ▲ 80'
  5. 22M. Jonjić
  6. 30R. Sakata
  7. 31K. Shimizu
F.C. Tokyo HLV: Albert Puig
  1. 41T. Nozawa
  2. 44Henrique Trevisan
  3. 17S. Tokumoto
  4. 47S. Kimura
  5. 2H. Nakamura
  6. 10K. Higashi ▼ 46'
  7. 20Leandro
  8. 26T. Terayama ▼ 79'
  9. 33K. Tawaratsumida ▼ 59'
  10. 52R. Sato ▼ 59'
  11. 22Perotti ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 37K. Koizumi ▲ 46'
  2. 4Y. Kimoto ▲ 59'
  3. 15Adaílton ▲ 59'
  4. 48Y. Arai ▲ 59'
  5. 42L. Nozawa ▲ 79'
  6. 1T. Kodama
  7. 28J. Suzuki

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

44Trận đấu45
53Ghi được56
46Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu