Cerezo Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Tokyo

Cerezo Osaka vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-1 F.C. Tokyo tại J1 League, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 2, hòa 5, F.C. Tokyo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 22
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Trọng tài
T. Mikuriya
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 8' 0-1 K. Matsuki
  2. 21' Perotti Diego Oliveira
  3. 41' Perotti
  4. HT0-1
  5. 47' Hinata Kida
  6. 50' K. Tsukagawa K. Koizumi
  7. 65' Henrique Trevisan
  8. 67' S. Kitano R. Watanabe
  9. 68' M. Shibayama J. Croux
  10. 78' Y. Kimoto K. Higashi
  11. 78' Jája Silva Perotti
  12. 78' S. Tokumoto K. Tawaratsumida
  13. 90'+3 Jajá
  14. FT0-1

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 1Yang Han-Been 6.6
  2. 16S. Maikuma 6.5
  3. 3R. Shindo 7.2
  4. 24K. Toriumi 7.0
  5. 29K. Funaki 7.2
  6. 11J. Croux ▼ 68' 6.9
  7. 5H. Kida 7.2
  8. 8S. Kagawa 7.0
  9. 27Capixaba 7.3
  10. 7S. Uejo 7.5
  11. 35R. Watanabe ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 38S. Kitano ▲ 67' 6.7
  2. 48M. Shibayama ▲ 68' 6.3
  3. 22M. Jonjić
  4. 30R. Sakata
  5. 17T. Suzuki
  6. 26H. Arai
  7. 31K. Shimizu
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Amma
  1. 41T. Nozawa 8.9
  2. 99K. Shirai 6.5
  3. 3M. Morishige 7.9
  4. 44Henrique Trevisan 6.9
  5. 5Y. Nagatomo 6.6
  6. 7K. Matsuki 7.9
  7. 37K. Koizumi ▼ 50' 6.6
  8. 11R. Watanabe ▼ 67' 6.7
  9. 10K. Higashi ▼ 78' 6.7
  10. 33K. Tawaratsumida ▼ 78' 7.3
  11. 9Diego Oliveira ▼ 21' 6.3

Dự bị 7

  1. 22Perotti ▲ 21' 6.7
  2. 35K. Tsukagawa ▲ 50' 6.7
  3. 4Y. Kimoto ▲ 78' 6.9
  4. 20Jája Silva ▲ 78' 6.2
  5. 17S. Tokumoto ▲ 78' 6.7
  6. 15Adaílton
  7. 1T. Kodama

Thống kê

015
230
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm10
7Trúng đích5
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
493Chuyền bóng297
408Chuyền chính xác203
83%Chính xác chuyền68%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
53Ghi được56
46Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu