F.C. Tokyo vs Cerezo Osaka
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-3 Cerezo Osaka tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 5, Cerezo Osaka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 3rd place
- Sân vận động
- Japan National Stadium, Tokyo
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WWLWD Cerezo Osaka
- 8' Kein Sato
- 10' 0-1 S. Homma · M. Shibayama
- 29' ▲ L. Nozawa ▼ K. Sato
- 35' 0-2 S. Sakuragawa11m
- 43' 0-3 S. Sakuragawa · M. Shibayama
- HT0-3
- 60' ▲ A. Ohata ▼ K. Noborizato
- 61' ▲ F. Yamada ▼ Marcelo Ryan
- 61' ▲ K. Tawaratsumida ▼ K. Endo
- 62' R. Sato · L. Nozawa 1-3
- 66' ▲ Thiago Andrade ▼ S. Sakuragawa
- 67' ▲ K. Yoshino ▼ S. Kagawa
- 69' Masaya Shibayama
- 73' Kento Hashimoto
- 76' ▲ T. Ogashiwa ▼ K. Tokiwa
- 76' ▲ K. Higashi ▼ K. Koizumi
- 79' ▲ T. Nakamura ▼ S. Homma
- 79' ▲ S. Uejo ▼ M. Nakajima
- 89' Dion Cools
- 90'+5 Fuki Yamada
- FT1-3
Đội hình
- 1H. Tanaka 6.2
- 2S. Muroya 6.2
- 24A. Scholz 7.0
- 17H. Inamura 6.9
- 42K. Hashimoto 5.7
- 16K. Sato ▼ 29' 6.7
- 37K. Koizumi ▼ 76' 6.7
- 27K. Tokiwa ▼ 76' 6.2
- 22K. Endo ▼ 61' 7.2
- 9Marcelo Ryan ▼ 61' 6.2
- 23R. Sato ⚽ 9.6
Dự bị 9
- 58W. Goto
- 3M. Morishige
- 11T. Ogashiwa ▲ 76' 6.2
- 71F. Yamada ▲ 61' 6.7
- 32K. Doi
- 33K. Tawaratsumida ▲ 61' 7.0
- 10K. Higashi ▲ 76' 7.2
- 15R. Omori
- 28L. Nozawa ▲ 29' 7.2
- 23K. Nakamura 7.3
- 27D. Cools 7.6
- 4R. Inoue 7.2
- 44S. Hatanaka 6.6
- 6K. Noborizato ▼ 60' 6.9
- 13M. Nakajima ▼ 79' 6.3
- 10S. Tanaka 6.9
- 48M. Shibayama ⇢2 7.9
- 8S. Kagawa ▼ 67' 7.2
- 19S. Homma ⚽ ▼ 79' 7.5
- 9S. Sakuragawa ⚽2 ▼ 66' 8.2
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Hyeon
- 5H. Kida
- 2T. Nakamura ▲ 79' 6.9
- 39W. Kanemoto
- 35K. Yoshino ▲ 67' 6.9
- 7S. Uejo ▲ 79' 6.7
- 11Thiago Andrade ▲ 66' 6.3
- 66A. Ohata ▲ 60' 6.7
- 3H. Tanaka
Thống kê
01⚑11
⚑120
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm12
4Trúng đích6
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
11Phạt góc1
3Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
457Chuyền bóng439
390Chuyền chính xác364
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
39Ghi được36
23Thủng lưới23
1.7Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai15