F.C. Tokyo vs Cerezo Osaka
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-2 Cerezo Osaka tại J1 League, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 3, hòa 5, Cerezo Osaka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Trọng tài
- Y. Yamashita
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WWLWD Cerezo Osaka
- 9' ▲ J. Croux ▼ Capixaba
- 45' Ryosuke Yamanaka
- HT0-0
- 59' 0-1 H. Okuno · R. Yamanaka
- 63' ▲ Adaílton ▼ T. Nakagawa
- 65' ▲ H. Nakahara ▼ S. Maikuma
- 68' R. Watanabe · H. Nakamura 1-1
- 76' ▲ S. Uejo ▼ J. Croux
- 77' ▲ K. Tawaratsumida ▼ R. Watanabe
- 84' 1-2 H. Okuno · S. Uejo
- 86' ▲ K. Higashi ▼ S. Abe
- 86' ▲ K. Tsukagawa ▼ Diego Oliveira
- FT1-2
Đội hình
- 27J. Słowik 6.5
- 2H. Nakamura ⇢ 6.7
- 4Y. Kimoto 7.5
- 3M. Morishige 7.2
- 17S. Tokumoto 6.7
- 8S. Abe ▼ 86' 5.9
- 37K. Koizumi 7.2
- 7K. Matsuki 7.2
- 39T. Nakagawa ▼ 63' 6.6
- 9Diego Oliveira ▼ 86' 6.2
- 11R. Watanabe ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 7
- 15Adaílton ▲ 63' 6.5
- 33K. Tawaratsumida ▲ 77' 6.6
- 10K. Higashi ▲ 86' 6.7
- 35K. Tsukagawa ▲ 86' 6.5
- 41T. Nozawa
- 44Henrique Trevisan
- 5Y. Nagatomo
- 21Kim Jin-Hyeon 6.7
- 2R. Matsuda 6.3
- 22M. Jonjić 7.2
- 24K. Toriumi 6.6
- 6R. Yamanaka ⇢ 7.2
- 4R. Harakawa 7.2
- 25H. Okuno ⚽2 8.9
- 16S. Maikuma ▼ 65' 6.6
- 8S. Kagawa 7.5
- 27Capixaba ▼ 9' 6.3
- 9Léo Ceará 6.3
Dự bị 7
- 11J. Croux ▲ 9' 6.6
- 41H. Nakahara ▲ 65' 6.2
- 7S. Uejo ▲ 76' 7.2
- 20M. Kato
- 31K. Shimizu
- 17T. Suzuki
- 3R. Shindo
Thống kê
00⚑6
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
6Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
500Chuyền bóng411
413Chuyền chính xác320
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
56Ghi được53
57Thủng lưới46
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai32