Cerezo Osaka
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Tokyo

Cerezo Osaka vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-2 F.C. Tokyo tại J1 League, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 2, hòa 5, F.C. Tokyo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 20' Ryotaro Araki
  2. 26' Capixaba 1-0
  3. 33' 1-1 R. Araki · K. Matsuki
  4. 44' Yuto Nagatomo
  5. HT1-1
  6. 51' S. Tanaka · Lucas Fernandes 2-1
  7. 65' S. Anzai T. Nakagawa
  8. 66' Jája Silva K. Tawaratsumida
  9. 72' Jajá
  10. 75' 2-2 R. Araki · Jája Silva
  11. 78' Vitor Bueno S. Kagawa
  12. 78' M. Shibayama H. Okuno
  13. 82' K. Koizumi R. Harakawa
  14. 82' K. Shirai K. Bangnagande
  15. 85' Henrique Trevisan
  16. 90'+6 H. Tameda Capixaba
  17. 90'+6 S. Uejo S. Tanaka
  18. 90'+5 K. Higashi Diego Oliveira
  19. FT2-2

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.3
  2. 2S. Maikuma 7.9
  3. 24K. Toriumi 6.3
  4. 14K. Funaki 6.3
  5. 6K. Noborizato 7.5
  6. 25H. Okuno ▼ 78' 6.9
  7. 10S. Tanaka ▼ 90' 8.0
  8. 8S. Kagawa ▼ 78' 6.7
  9. 77Lucas Fernandes 8.5
  10. 9Léo Ceará 6.7
  11. 27Capixaba ▼ 90' 7.6

Dự bị 7

  1. 55Vitor Bueno ▲ 78' 6.9
  2. 48M. Shibayama ▲ 78' 6.2
  3. 19H. Tameda ▲ 90'
  4. 7S. Uejo ▲ 90'
  5. 33R. Nishio
  6. 16H. Okuda
  7. 31K. Shimizu
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Cklamovski
  1. 13G. Hatano 6.9
  2. 5Y. Nagatomo 6.6
  3. 32K. Doi 6.7
  4. 44Henrique Trevisan 6.2
  5. 49K. Bangnagande ▼ 82' 6.2
  6. 7K. Matsuki 7.2
  7. 71R. Araki ⚽2 8.2
  8. 40R. Harakawa ▼ 82' 6.7
  9. 39T. Nakagawa ▼ 65' 6.3
  10. 9Diego Oliveira ▼ 90' 6.2
  11. 33K. Tawaratsumida ▼ 66' 6.7

Dự bị 7

  1. 38S. Anzai ▲ 65' 6.2
  2. 70Jája Silva ▲ 66' 7.2
  3. 37K. Koizumi ▲ 82' 6.3
  4. 99K. Shirai ▲ 82' 6.2
  5. 10K. Higashi ▲ 90'
  6. 3M. Morishige
  7. 41T. Nozawa

Thống kê

007
440
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi27
0Thẻ vàng4
0Cứu thua3
438Chuyền bóng300
336Chuyền chính xác216
77%Chính xác chuyền72%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
58Ghi được77
64Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu