S.S. Monopoli 1966 vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-0 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 1, hòa 3, Casertana F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DLDWD Casertana F.C.
- 13' J. Heinz
- 25' D. Bulevardi
- 29' ▲ E. Scipioni ▼ D. Bulevardi
- 43' E. Scipioni
- HT0-0
- 46' ▲ C. Battocchio ▼ C. De Risio
- 62' ▲ P. Yeboah ▼ N. Bruschi
- 63' ▲ M. Carretta ▼ C. Bunino
- 72' ▲ S. Paglino ▼ Y. Kallon
- 79' ▲ J. Pellegrini ▼ F. Grandolfo
- 79' ▲ S. Calvano ▼ M. Falzerano
- 79' ▲ F. Frison ▼ D. Egharevba
- 79' ▲ F. Damian ▼ J. Heinz
- 79' ▲ C. Ciano ▼ M. Vano
- 83' M. Miceli
- 90'+1 J. Pellegrini 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Vitale
- 6M. Miceli
- 77O. Viteritti
- 39K. Miranda
- 16B. Valenti
- 19C. De Risio ▼ 46'
- 32M. Falzerano ▼ 79'
- 10D. Bulevardi ▼ 29'
- 15J. Greco
- 9F. Grandolfo ▼ 79'
- 98N. Bruschi ▼ 62'
Dự bị 12
- 21E. Scipioni ▲ 29'
- 8C. Battocchio ▲ 46'
- 45P. Yeboah ▲ 62'
- 7J. Pellegrini ▲ 79'
- 23S. Calvano ▲ 79'
- 3F. Pace
- 4N. Bizzotto
- 12M. Albertazzi
- 18P. Virgilio
- 27S. Contessa
- 29Y. Sylla
- 71C. Cellamare
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri
- 4I. Kontek
- 44R. Gatti
- 6J. Heinz ▼ 79'
- 27F. Proia
- 19R. Collodel
- 9C. Bunino ▼ 63'
- 91M. Vano ▼ 79'
- 2Y. Kallon ▼ 72'
- 23D. Egharevba ▼ 79'
Dự bị 12
- 7M. Carretta ▲ 63'
- 32S. Paglino ▲ 72'
- 21F. Frison ▲ 79'
- 8F. Damian ▲ 79'
- 10C. Ciano ▲ 79'
- 22A. Vilardi
- 33L. Giugno
- 37M. Falasca
- 30S. Bianchi
- 5M. Llano
- 18F. Deli
- 77C. Capasso
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
49Ghi được43
34Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai26