Casertana F.C. vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 0-0 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 6, hòa 3, S.S. Monopoli 1966 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 39' O. Viteritti
- HT0-0
- 46' ▲ C. Cristallo ▼ N. Bruschi
- 53' ▲ Raúl Asencio ▼ F. Damian
- 53' ▲ A. Bakayoko ▼ F. Proia
- 54' M. Carretta
- 56' R. Collodel
- 62' B. Valenti
- 66' ▲ S. Bianchi ▼ M. Matese
- 69' R. Gatti
- 70' ▲ N. Bizzotto ▼ E. Scipioni
- 70' ▲ D. Bulevardi ▼ P. Virgilio
- 79' ▲ P. Yeboah ▼ F. Vázquez
- 81' ▲ L. Bacchetti ▼ M. Falasca
- 81' ▲ C. Capasso ▼ M. Carretta
- 84' C. Cristallo
- 90'+1 D. Bulevardi
- FT0-0
Đội hình
- 22A. Vilardi
- 4I. Kontek
- 44R. Gatti
- 37M. Falasca ▼ 81'
- 27F. Proia ▼ 53'
- 8F. Damian ▼ 53'
- 19R. Collodel
- 16M. Matese ▼ 66'
- 32S. Paglino
- 7M. Carretta ▼ 81'
- 21F. Iuliano
Dự bị 12
- 90Raúl Asencio ▲ 53'
- 93A. Bakayoko ▲ 53'
- 30S. Bianchi ▲ 66'
- 13L. Bacchetti ▲ 81'
- 77C. Capasso ▲ 81'
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri
- 9A. Satriano
- 10H. Salomaa
- 12D. Pareiko
- 33L. Giugno
- 34S. Rocca
- 1S. Vitale
- 6M. Miceli
- 77O. Viteritti
- 5A. Angileri
- 33M. Yabre
- 16B. Valenti
- 8C. Battocchio
- 18P. Virgilio ▼ 70'
- 11F. Vázquez ▼ 79'
- 98N. Bruschi ▼ 46'
- 21E. Scipioni ▼ 70'
Dự bị 12
- 17C. Cristallo ▲ 46'
- 4N. Bizzotto ▲ 70'
- 10D. Bulevardi ▲ 70'
- 45P. Yeboah ▲ 79'
- 9F. Grandolfo
- 12G. Garofani
- 14M. Capozzi
- 22C. Sibilano
- 25M. Ferrini
- 32M. Falzerano
- 71C. Cellamare
- 7C. De Sena
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
43Ghi được49
41Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27