Casertana F.C. vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 1-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 6, hòa 3, S.S. Monopoli 1966 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- LDWDW Casertana F.C.
- LWDLW S.S. Monopoli 1966
- 9' A. Curcio 1-0
- 24' F. Damian
- 31' D. Celiento
- 45' R. Cargnelutti
- HT1-0
- 46' ▲ A. Fabbri ▼ A. Anastasio
- 46' ▲ M. Carretta ▼ F. Damian
- 46' ▲ L. Calapai ▼ G. Sciacca
- 47' G. Casoli
- 52' ▲ E. Santaniello ▼ S. Spalluto
- 61' 1-1 E. Starita
- 67' L. Calapai
- 70' ▲ A. Montalto ▼ A. Curcio
- 75' M. Proietti
- 80' G. Iaccarino
- 83' ▲ S. Piarulli ▼ F. Vassallo
- 83' ▲ L. Peschetola ▼ G. DAgostino
- 87' L. Peschetola
- 88' ▲ G. Simone ▼ E. Starita
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Venturi
- 19G. Sciacca ▼ 46'
- 4D. Celiento
- 33A. Anastasio ▼ 46'
- 6M. Soprano
- 21G. Casoli
- 80M. Proietti
- 8F. Damian ▼ 46'
- 5M. Toscano
- 10A. Curcio ▼ 70'
- 11C. Tavernelli
Dự bị 11
- 3A. Fabbri ▲ 46'
- 7M. Carretta ▲ 46'
- 26L. Calapai ▲ 46'
- 32A. Montalto ▲ 70'
- 1D. Marfella
- 12E. Trematerra
- 16M. Matese
- 23M. Del Prete
- 24S. Paglino
- 25L. Taurino
- 66A. Cadili
- 33P. Perina
- 13P. Fazio
- 16M. Ferrini
- 5R. Cargnelutti
- 27Z. Hamlili
- 25F. Vassallo ▼ 83'
- 78G. Iaccarino
- 7E. Starita ▼ 88'
- 10G. Borello
- 11G. D'Agostino
- 99S. Spalluto ▼ 52'
Dự bị 13
- 9E. Santaniello ▲ 52'
- 21S. Piarulli ▲ 83'
- 77L. Peschetola ▲ 83'
- 23G. Simone ▲ 88'
- 12E. Alloj
- 31N. Botis
- 2L. Sorgente
- 3V. Di Benedetto
- 4A. Angileri
- 6M. Fornasier
- 17C. Cristallo
- 24M. De Santis
- 30M. Mazzotta
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
53Ghi được43
42Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai24