S.S. Monopoli 1966 vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 0-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 15 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 1, hòa 3, Casertana F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Trọng tài
- M. Centi
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DLDWD Casertana F.C.
- 4' C. Hadziosmanovic
- 33' 0-1 L. Cuppone
- 40' ▲ S. Rosso ▼ G. Turchetta
- HT0-1
- 58' ▲ E. Starita ▼ M. Currarino
- 58' ▲ L. Paolucci ▼ M. Nicoletti
- 62' ▲ M. Matese ▼ S. Icardi
- 68' ▲ C. Bunino ▼ E. Soleri
- 68' ▲ Álvaro ▼ F. Vassallo
- 75' ▲ L. Castaldo ▼ M. Pacilli
- 75' ▲ M. Varešanović ▼ N. Izzillo
- 75' ▲ V. Polito ▼ F. Rillo
- 78' M. Avella
- 86' ▲ M. Tazzer ▼ E. Zambataro
- 90' M. Matese
- 90'+4 M. Arena
- 90'+5 S. Rosso
- FT0-1
Đội hình
- 35R. Taliento
- 4N. Bizzotto
- 6M. Nicoletti ▼ 58'
- 2O. Viteritti
- 11E. Zambataro ▼ 86'
- 25F. Vassallo ▼ 68'
- 21M. Currarino ▼ 58'
- 29A. Guiebre
- 5M. Arena
- 32E. Soleri ▼ 68'
- 23A. De Paoli
Dự bị 12
- 7E. Starita ▲ 58'
- 10L. Paolucci ▲ 58'
- 17C. Bunino ▲ 68'
- 28Álvaro ▲ 68'
- 31M. Tazzer ▲ 86'
- 3M. Mercadante
- 9M. Liviero
- 14S. Isacco
- 19L. Vignati
- 22P. Menegatti
- 24C. Nina
- 34C. Riggio
- 22M. Avella
- 13L. Carillo
- 17C. Hadziosmanovic
- 14V. Ciriello
- 32F. Rillo ▼ 75'
- 29M. Pacilli ▼ 75'
- 20G. Turchetta ▼ 40'
- 8N. Izzillo ▼ 75'
- 24S. Icardi ▼ 62'
- 4S. Santoro
- 25L. Cuppone
Dự bị 12
- 11S. Rosso ▲ 40'
- 16M. Matese ▲ 62'
- 10L. Castaldo ▲ 75'
- 21M. Varešanović ▲ 75'
- 30V. Polito ▲ 75'
- 1V. Dekic
- 5F. Buschiazzo
- 12M. Živković
- 15D. De Vivo
- 19Ricardo Matos
- 23A. Bordin
- 33S. Longo
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
47Ghi được51
55Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26