Casertana F.C. vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 2-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 7 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 6, hòa 3, S.S. Monopoli 1966 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Trọng tài
- P. Tremolada
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 10' L. Cuppone 1-0
- 14' C. Hadziosmanovic
- 16' L. Castaldo
- 18' F. Giorno
- 28' E. Starita
- 28' ▲ S. Sales ▼ M. Nicoletti
- 37' N. Izzillo 2-0
- 45'+2 2-1 E. Zambataro
- HT2-1
- 52' E. Zambataro
- 60' ▲ G. Marilungo ▼ L. Samele
- 60' ▲ D. Santoro ▼ E. Starita
- 67' S. Icardi
- 71' ▲ F. Vassallo ▼ M. Piccinni
- 71' ▲ M. Tazzer ▼ E. Zambataro
- 83' S. Santoro
- 85' S. Icardi
- 85' S. Icardi
- 85' ▲ M. Matese ▼ M. Pacilli
- 90'+1 D. Konate
- 90'+4 ▲ V. Ciriello ▼ M. Matese
- FT2-1
Đội hình
- 22M. Avella
- 27D. Konate
- 5F. Buschiazzo
- 18C. Setola
- 17C. Hadziosmanovic
- 29M. Pacilli ▼ 85'
- 8N. Izzillo
- 24S. Icardi
- 4S. Santoro
- 10L. Castaldo
- 25L. Cuppone
Dự bị 12
- 16M. Matese ▲ 85'
- 14V. Ciriello ▲ 90'
- 1V. Dekic
- 2N. Longobardo
- 3F. Petito
- 6A. Petruccelli
- 12M. Živković
- 19L. Valeau
- 20G. Origlia
- 21M. Varešanović
- 28G. De Lucia
- 30V. Polito
- 22P. Menegatti
- 14A. Giosa
- 3M. Mercadante
- 6M. Nicoletti ▼ 28'
- 11E. Zambataro ▼ 71'
- 8M. Piccinni ▼ 71'
- 4F. Giorno
- 10L. Paolucci
- 29A. Guiebre
- 7E. Starita ▼ 60'
- 23L. Samele ▼ 60'
Dự bị 12
- 15S. Sales ▲ 28'
- 18G. Marilungo ▲ 60'
- 28D. Santoro ▲ 60'
- 25F. Vassallo ▲ 71'
- 31M. Tazzer ▲ 71'
- 12G. Pozzer
- 13A. Bastrini
- 17S. Arlotti
- 19G. Antonacci
- 24C. Nina
- 26M. Lombardo
- 27S. Rimoli
Thống kê
25
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
51Ghi được47
60Thủng lưới55
1.34Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26