S.S. Monopoli 1966 vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 0-1 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 1, hòa 3, Casertana F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Trọng tài
- M. Vigile
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DLDWD Casertana F.C.
- HT0-0
- 57' M. Caldore
- 60' ▲ Jéffe ▼ F. Salvemini
- 61' S. Tascone
- 63' R. Tsonev
- 68' ▲ C. Clemente ▼ S. Tascone
- 77' ▲ M. Mercadante ▼ G. Carriero
- 77' ▲ M. Arena ▼ A. Maestrelli
- 77' ▲ L. Cuppone ▼ Jéffe
- 78' ▲ D. Paparusso ▼ E. Adamo
- 78' ▲ G. Corado ▼ E. Starita
- 83' C. Clemente
- 85' ▲ N. Nanni ▼ R. Tsonev
- 85' ▲ P. Rainone ▼ L. Longo
- 90'+2 D. Donnarumma
- 90'+5 A. D'Angelo
- 90'+3 0-1 G. Corado11m
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Antonino
- 28C. De Franco
- 16A. Maestrelli ▼ 77'
- 30C. Hadziosmanovic
- 8M. Piccinni
- 11R. Tsonev ▼ 85'
- 17D. Donnarumma
- 20G. Carriero ▼ 77'
- 21A. Rotas
- 7F. Salvemini ▼ 60'
- 23G. Fella
Dự bị 11
- 33Jéffe ▲ 60'
- 3M. Mercadante ▲ 77'
- 5M. Arena ▲ 77'
- 9L. Cuppone ▲ 77'
- 32N. Nanni ▲ 85'
- 6S. Pecorini
- 12L. Bozzi
- 15G. Antonacci
- 18A. Tuttisanti
- 19C. Mariano
- 22P. Menegatti
- 1D. Crispino
- 6A. Petta
- 28J. Silva
- 4M. Caldore
- 8A. D'Angelo
- 15L. Longo ▼ 85'
- 36S. Tascone ▼ 68'
- 23M. Varešanović
- 17E. Adamo ▼ 78'
- 24G. Origlia
- 7E. Starita ▼ 78'
Dự bị 12
- 18C. Clemente ▲ 68'
- 27D. Paparusso ▲ 78'
- 35G. Corado ▲ 78'
- 2P. Rainone ▲ 85'
- 12M. Živković
- 22G. Galluzzo
- 33M. Cerofolini
- 13P. Zivkov
- 14V. Ciriello
- 16M. Matese
- 19G. Lezzi
- 34P. Ciardulli
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
46Ghi được38
29Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai14