S.S. Monopoli 1966 vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-2 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 1, hòa 3, Casertana F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DLDWD Casertana F.C.
- 41' F. Vassallo
- HT0-0
- 56' ▲ G. Iaccarino ▼ C. De Risio
- 56' ▲ G. Borello ▼ G. DAgostino
- 58' ▲ G. Casoli ▼ M. Toscano
- 58' ▲ M. Carretta ▼ L. Taurino
- 64' 0-1 G. Casoli
- 66' A. Curcio
- 67' C. Cristallo 1-1
- 73' ▲ A. De Paoli ▼ S. Spalluto
- 73' ▲ V. Di Benedetto ▼ L. Barlocco
- 77' V. Dibenedetto
- 83' 1-2 A. Curcio
- 85' ▲ P. Riccardi ▼ F. Vassallo
- 85' ▲ L. Bacchetti ▼ A. Curcio
- FT1-2
Đội hình
- 33P. Perina
- 13P. Fazio
- 95L. Barlocco ▼ 73'
- 16M. Ferrini
- 14O. Viteritti
- 19C. De Risio ▼ 56'
- 25F. Vassallo ▼ 85'
- 17C. Cristallo
- 7E. Starita
- 11G. D'Agostino
- 99S. Spalluto ▼ 73'
Dự bị 13
- 10G. Borello ▲ 56'
- 78G. Iaccarino ▲ 56'
- 3V. Di Benedetto ▲ 73'
- 8A. De Paoli ▲ 73'
- 38P. Riccardi ▲ 85'
- 12E. Alloj
- 31N. Botis
- 5R. Cargnelutti
- 27Z. Hamlili
- 30M. Mazzotta
- 23G. Simone
- 20N. Bizzotto
- 45A. De Palo
- 22G. Venturi
- 26L. Calapai
- 19G. Sciacca
- 33A. Anastasio
- 6M. Soprano
- 80M. Proietti
- 8F. Damian
- 5M. Toscano ▼ 58'
- 10A. Curcio ▼ 85'
- 25L. Taurino ▼ 58'
- 11C. Tavernelli
Dự bị 10
- 7M. Carretta ▲ 58'
- 21G. Casoli ▲ 58'
- 13L. Bacchetti ▲ 85'
- 1D. Marfella
- 48A. Ploskonos
- 66A. Cadili
- 24S. Paglino
- 27G. Turchetta
- 32A. Montalto
- 16M. Matese
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
43Ghi được53
56Thủng lưới42
1.05Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai23