Casertana F.C. vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 2-1 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 23 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 6, hòa 3, S.S. Monopoli 1966 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Trọng tài
- S. Kumara
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 43' L. Longo
- HT0-0
- 48' A. Zito 1-0
- 55' G. Lezzi
- 57' ▲ G. Fella ▼ R. Moreo
- 57' ▲ Jéffe ▼ F. Salvemini
- 58' ▲ E. Adamo ▼ L. Cavallini
- 60' 1-1 G. Fella
- 67' ▲ S. Santoro ▼ G. Lezzi
- 73' S. Santoro
- 74' L. Longo 2-1
- 78' ▲ L. Cuppone ▼ M. Piccinni
- 78' ▲ A. Tuttisanti ▼ M. Mercadante
- 83' ▲ G. Antonacci ▼ C. Hadziosmanovic
- 86' A. Zito
- 88' ▲ P. Zivkov ▼ L. Longo
- 90' J. Silva
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Crispino
- 28J. Silva
- 27D. Paparusso
- 4M. Caldore
- 11A. Zito
- 15L. Longo ▼ 88'
- 20M. Laaribi
- 19G. Lezzi ▼ 67'
- 18C. Clemente
- 7E. Starita
- 9L. Cavallini ▼ 58'
Dự bị 10
- 17E. Adamo ▲ 58'
- 5S. Santoro ▲ 67'
- 13P. Zivkov ▲ 88'
- 12M. Živković
- 22G. Galluzzo
- 6I. González
- 14V. Ciriello
- 16M. Matese
- 23M. Varešanović
- 24G. Origlia
- 1V. Antonino
- 28C. De Franco
- 6S. Pecorini
- 3M. Mercadante ▼ 78'
- 30C. Hadziosmanovic ▼ 83'
- 8M. Piccinni ▼ 78'
- 20G. Carriero
- 21A. Rotas
- 5M. Arena
- 7F. Salvemini ▼ 57'
- 25R. Moreo ▼ 57'
Dự bị 10
- 23G. Fella ▲ 57'
- 33Jéffe ▲ 57'
- 9L. Cuppone ▲ 78'
- 18A. Tuttisanti ▲ 78'
- 15G. Antonacci ▲ 83'
- 12J. Milli
- 19C. Mariano
- 22P. Menegatti
- 24C. Nina
- 26M. Ferrara
Thống kê
05
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
38Ghi được46
39Thủng lưới29
1.23Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai23