Palermo F.C. vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 3-1 S.S. Juve Stabia tại Serie C - Girone C, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 5, hòa 2, S.S. Juve Stabia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Renzo Barbera, Palermo
- Trọng tài
- G. Collu
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 7' M. Brunori 1-0
- 25' M. Giron 2-0
- 26' D. Altobelli
- 27' M. Giron
- 34' M. Giron
- 34' M. Giron
- 41' ▲ R. Crivello ▼ R. Floriano
- 41' ▲ M. Odjer ▼ S. Damiani
- HT2-0
- 46' ▲ E. Soleri ▼ M. Odjer
- 46' ▲ G. Davì ▼ D. Altobelli
- 48' M. Caldore
- 49' M. Brunori 3-0
- 60' ▲ G. Fella ▼ M. Brunori
- 62' ▲ M. Guarracino ▼ F. Donati
- 62' ▲ V. Della Pietra ▼ T. Ceccarelli
- 62' ▲ F. Evacuo ▼ A. Bentivegna
- 68' A. Accardi
- 68' ▲ Nicolás Schiavi ▼ J. Scaccabarozzi
- 75' ▲ M. Somma ▼ A. Accardi
- 77' N. Valente
- 90'+2 E. Lancini
- 90'+3 3-1 F. Evacuo11m
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Pelagotti
- 33M. Perrotta
- 79E. Lancini
- 4A. Accardi ▼ 75'
- 3M. Giron
- 20F. De Rose
- 17G. Luperini
- 30N. Valente
- 21S. Damiani ▼ 41'
- 7R. Floriano ▼ 41'
- 9M. Brunori ▼ 60'
Dự bị 9
- 6R. Crivello ▲ 41'
- 19M. Odjer ▲ 41'
- 27E. Soleri ▲ 46'
- 23G. Fella ▲ 60'
- 16M. Somma ▲ 75'
- 10A. Silipo
- 12S. Massolo
- 36E. Von Degerfeld
- 75M. Felici
- 99A. Dini
- 20M. Troest
- 24M. Caldore
- 27F. Donati ▼ 62'
- 13Ugo Dell'Orfanello
- 25D. Altobelli ▼ 46'
- 8J. Scaccabarozzi ▼ 68'
- 9U. Eusepi
- 30T. Ceccarelli ▼ 62'
- 10A. Bentivegna ▼ 62'
- 7M. Stoppa
Dự bị 12
- 4G. Davì ▲ 46'
- 17M. Guarracino ▲ 62'
- 18V. Della Pietra ▲ 62'
- 32F. Evacuo ▲ 62'
- 5Nicolás Schiavi ▲ 68'
- 1D. Russo
- 2M. Peluso
- 3C. Panico
- 6D. Tonucci
- 21D. Cinaglia
- 14B. Erradi
- 11E. De Silvestro
Thống kê
15
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu39
89Ghi được48
47Thủng lưới44
1.71Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai21