S.S. Juve Stabia vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 0-0 Palermo F.C. tại Serie C - Girone C, 4 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 3, hòa 2, Palermo F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
- Trọng tài
- L. Carella
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- WWWWW Palermo F.C.
- 25' J. Dall'Oglio
- 27' D. Altobelli
- 36' N. Squizzato
- HT0-0
- 46' ▲ G. Luperini ▼ J. DallOglio
- 54' ▲ U. Eusepi ▼ F. Evacuo
- 54' ▲ G. Esposito ▼ M. Caldore
- 58' ▲ L. Berardocco ▼ N. Squizzato
- 59' ▲ R. Floriano ▼ G. Fella
- 71' ▲ M. Stoppa ▼ Nicolás Schiavi
- 71' ▲ A. Bentivegna ▼ G. Panico
- 71' ▲ E. Soleri ▼ M. Brunori
- 83' ▲ M. Giron ▼ A. Silipo
- 90'+2 A. Buttaro
- FT0-0
Đội hình
- 35E. Sarri
- 20M. Troest
- 6D. Tonucci
- 24M. Caldore ▼ 54'
- 3A. Rizzo
- 27F. Donati
- 25D. Altobelli
- 5Nicolás Schiavi ▼ 71'
- 16N. Squizzato ▼ 58'
- 32F. Evacuo ▼ 54'
- 11G. Panico ▼ 71'
Dự bị 12
- 9U. Eusepi ▲ 54'
- 28G. Esposito ▲ 54'
- 14L. Berardocco ▲ 58'
- 7M. Stoppa ▲ 71'
- 10A. Bentivegna ▲ 71'
- 1D. Russo
- 2G. Todisco
- 8J. Scaccabarozzi
- 17M. Guarracino
- 18V. Della Pietra
- 19M. Lipari
- 23D. Lazzari
- 1A. Pelagotti
- 15I. Marconi
- 33M. Perrotta
- 77M. Doda
- 25A. Buttaro
- 20F. De Rose
- 11J. Dall'Oglio
- 30N. Valente
- 9M. Brunori ▼ 71'
- 23G. Fella ▼ 59'
- 10A. Silipo ▼ 83'
Dự bị 9
- 17G. Luperini ▲ 46'
- 7R. Floriano ▲ 59'
- 27E. Soleri ▲ 71'
- 3M. Giron ▲ 83'
- 5B. Marong
- 12S. Massolo
- 31G. Corona
- 54M. Peretti
- 79E. Lancini
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu52
48Ghi được89
44Thủng lưới47
1.23Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai46