Palermo F.C. vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 1-0 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 3, hòa 1, S.S. Juve Stabia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Renzo Barbera, Palermo
- Phong độ
- LWWWW Palermo F.C.
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 4' D. Johnsen · J. Pohjanpalo 1-0
- 45'+2 Tommaso Cassandro
- HT1-0
- 46' Jacopo Segre
- 62' Tommaso Augello
- 64' ▲ N. Estevez ▼ F. Ranocchia
- 64' ▲ G. Strefezza ▼ D. Vavassori
- 67' ▲ T. Douglas ▼ G. Scuderi
- 67' ▲ N. Karic ▼ T. Battistella
- 72' ▲ P. Peda ▼ T. Cassandro
- 75' ▲ F. Artioli ▼ D. Buglio
- 75' ▲ S. Fernandes ▼ K. Piscopo
- 85' ▲ E. Gyasi ▼ D. Johnsen
- 85' ▲ J. Le Douaron ▼ J. Pohjanpalo
- 85' ▲ R. Sandrucci ▼ N. Patane
- 88' Emmanuel Gyasi
- 90' Romeo Sandrucci
- FT1-0
Đội hình
- 14Mattia Fortin
- 84Tommaso Cassandro▼ 72'
- 13Mattia Bani
- 32Pietro Ceccaroni
- 3Tommaso Augello
- 10Filippo Ranocchia▼ 64'
- 8Jacopo Segre
- 9Dominic Vavassori▼ 64'
- 23Hernani
- 17Dennis Johnsen▼ 85'
- 20Joel Pohjanpalo▼ 85'
Dự bị 11
- 24Nahuel Estévez▲ 64'
- 7Gabriel Strefezza▲ 64'
- 29Patryk Peda▲ 72'
- 11Emmanuel Gyasi▲ 85'
- 21Jérémy Le Douaron▲ 85'
- 63Nils Balagušs
- 12Manfredi Nespola
- 96Giangiacomo Magnani
- 93Federico Barba
- 6Claudio Gomes
- 33Andrea Bozzolan
- 23Pietro Boer
- 2Manuel Ricciardi
- 87Davide Bettella
- 6Marco Bellich
- 73Giulio Scuderi▼ 67'
- 5Thomas Battistella▼ 67'
- 8Davide Buglio▼ 75'
- 10Christian Pierobon
- 7Nicola Patanè▼ 85'
- 27Leonardo Candellone
- 11Kevin Piscopo▼ 75'
Dự bị 12
- 25Terrence Douglas▲ 67'
- 17Nermin Karić▲ 67'
- 80Federico Artioli▲ 75'
- 77Saná Fernandes▲ 75'
- 30Romeo Sandrucci▲ 85'
- 1Ante Vuković
- 4Matteo Baldi
- 19Nicola Pietrangeli
- 96Tommaso Maggioni
- 18Daniel Perin
- 20Luigi Caccavo
- 37Fabio Maistro
Thống kê
04⚑6
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm13
5Trúng đích4
6Chệch đích3
5Bị chặn6
6Phạt góc6
1Việt vị4
21Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
374Chuyền bóng441
83%Chính xác chuyền83%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 9 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 7 - 3 | +4 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu7
23Ghi được13
10Thủng lưới10
2.3Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai12