S.S. Juve Stabia vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 1-0 Palermo F.C. tại Serie B, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 2, hòa 1, Palermo F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- LWWWW Palermo F.C.
- 20' Antonio Palumbo
- 31' Matteo Brunori
- 38' A. Cacciamani · O. Correia 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Peda ▼ M. Bani
- 62' ▲ A. Vasic ▼ A. Palumbo
- 62' ▲ J. Le Douaron ▼ M. Brunori
- 71' ▲ R. Burnete ▼ A. Gabrielloni
- 71' ▲ G. Corona ▼ B. Bereszynski
- 72' Tommaso Augello
- 73' Niccolò Pierozzi
- 76' ▲ S. Diakite ▼ N. Pierozzi
- 79' ▲ C. Pierobon ▼ G. Leone
- 84' Filippo Ranocchia
- 87' Leonardo Candellone
- 90'+5 Giacomo Corona
- 90' Filippo Ranocchia
- 90' Filippo Ranocchia
- 90'+3 ▲ M. Baldi ▼ A. Cacciamani
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Confente
- 4M. Ruggero
- 33A. Giorgini
- 6M. Bellich
- 24L. Carissoni
- 98N. Mosti
- 55G. Leone▼ 79'
- 29O. Correia
- 77A. Cacciamani▼ 90'
- 27L. Candellone
- 9A. Gabrielloni▼ 71'
Dự bị 12
- 23P. Boer
- 3F. Reale
- 7R. Burnete▲ 71'
- 10C. Pierobon▲ 79'
- 11K. Piscopo
- 16A. Signorini
- 15M. Baldi▲ 90'
- 19G. Stabile
- 21G. De Pieri
- 37F. Maistro
- 45F. Zuccon
- 76M. Mannini
- 66J. Joronen
- 19B. Bereszynski▼ 71'
- 13M. Bani▼ 46'
- 32P. Ceccaroni
- 27N. Pierozzi▼ 76'
- 8J. Segre
- 10F. Ranocchia
- 3T. Augello
- 9M. Brunori▼ 62'
- 5A. Palumbo▼ 62'
- 20J. Pohjanpalo
Dự bị 9
- 1A. Gomis
- 22F. Bardi
- 14A. Vasic▲ 62'
- 17S. Giovane
- 21J. Le Douaron▲ 62'
- 23S. Diakite▲ 76'
- 29P. Peda▲ 46'
- 31G. Corona▲ 71'
- 72D. Veroli
Thống kê
01⚑6
⚑471
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
4Trúng đích1
3Chệch đích6
7Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi27
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
323Chuyền bóng288
73%Chính xác chuyền72%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
54Ghi được74
52Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai41