Palermo F.C. vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 2-2 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 3, hòa 1, S.S. Juve Stabia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Renzo Barbera, Palermo
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 9' Jesse Joronen
- 11' 0-1 G. Leone11m
- 44' Emanuele Torrasi
- HT0-1
- 46' ▲ J. Le Douaron ▼ B. Bereszynski
- 54' ▲ R. Modesto ▼ A. Blin
- 56' Andrea Giorgini
- 59' Mattia Bani
- 60' Alessandro Confente
- 60' J. Pohjanpalo11m 1-1
- 61' ▲ L. Carissoni ▼ M. Ricciardi
- 62' ▲ M. Varnier ▼ S. Diakite
- 62' ▲ O. Correia ▼ E. Torrasi
- 63' Marco Varnier
- 65' M. Bani 2-1
- 71' Mattia Bani
- 73' 2-2 N. Mosti
- 76' Rui Modesto
- 81' ▲ M. Bellich ▼ C. Dalle Mura
- 84' ▲ C. Gomes ▼ J. Segre
- 84' ▲ A. Vasic ▼ N. Pierozzi
- 85' ▲ G. Magnani ▼ P. Ceccaroni
- 87' Giangiacomo Magnani
- 88' ▲ S. Kassama ▼ C. Pierobon
- 90'+6 Sheriff Kassama
- FT2-2
Đội hình
- 66J. Joronen 6.0
- 19B. Bereszynski ▼ 46' 6.2
- 13M. Bani ⚽ 8.7
- 32P. Ceccaroni ▼ 85' 6.9
- 27N. Pierozzi ▼ 84' 7.2
- 8J. Segre ▼ 84' 6.9
- 28A. Blin ▼ 54' 6.7
- 3T. Augello 7.6
- 5A. Palumbo 7.3
- 7D. Johnsen 6.7
- 20J. Pohjanpalo ⚽ 6.7
Dự bị 12
- 1A. Gomis
- 77F. Di Bartolo
- 11E. Gyasi
- 96G. Magnani ▲ 85' 6.9
- 21J. Le Douaron ▲ 46' 6.2
- 17S. Giovane
- 29P. Peda
- 6C. Gomes ▲ 84' 6.9
- 14A. Vasic ▲ 84' 6.3
- 18R. Modesto ▲ 54' 6.3
- 31G. Corona
- 72D. Veroli
- 1A. Confente 5.9
- 46S. Diakite ▼ 62' 6.3
- 33A. Giorgini 6.2
- 14C. Dalle Mura ▼ 81' 6.2
- 2M. Ricciardi ▼ 61' 6.9
- 98N. Mosti ⚽ 7.6
- 55G. Leone ⚽ 7.7
- 10C. Pierobon ▼ 88' 6.9
- 77A. Cacciamani 6.2
- 28E. Torrasi ▼ 62' 6.3
- 90A. Okoro 6.6
Dự bị 10
- 23P. Boer
- 16A. Signorini
- 13M. Varnier ▲ 62' 6.5
- 17A. Ciammaglichella
- 29O. Correia ▲ 62' 6.5
- 24L. Carissoni ▲ 61' 6.3
- 6M. Bellich ▲ 81' 6.9
- 76M. Mannini
- 21S. Kassama ▲ 88' 6.9
- 70P. Matheu
Thống kê
04⚑7
⚑250
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm7
6Trúng đích6
8Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị5
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
4Cứu thua4
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
466Chuyền bóng366
395Chuyền chính xác293
85%Chính xác chuyền80%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
74Ghi được54
42Thủng lưới52
1.61Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai25