U.S. Città di Pontedera
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.S. Gubbio 1910

U.S. Città di Pontedera vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 1-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 3, hòa 6, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 3' 0-1 I. Varone
  2. 10' M. Sapola
  3. HT0-1
  4. 46' F. Faggi M. Manfredonia
  5. 46' L. Buffon E. Kabashi
  6. 48' F. Faggi 1-1
  7. 53' P. Vitali
  8. 54' L. Baroncelli H. Djankpata
  9. 54' A. Di Bitonto M. Bruscagin
  10. 62' C. Cerretti
  11. 62' N. Murru A. Tentardini
  12. 62' A. Minta F. Mastropietro
  13. 72' F. Zallu L. Podda
  14. 73' H. Nabian P. Yeboah
  15. 73' A. Caponi S. Emmanuello
  16. 81' A. Caponi
  17. 86' I. Varone
  18. 87' J. Mbambi A. Raychev
  19. 90'+1 N. Murru
  20. FT1-1

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: Leonardo Menichini
  1. 40U. Saracco
  2. 23C. Cerretti
  3. 94L. Piana
  4. 13M. Sapola
  5. 18L. Paolieri
  6. 14M. Manfredonia ▼ 46'
  7. 7S. Emmanuello ▼ 73'
  8. 10E. Kabashi ▼ 46'
  9. 17P. Vitali
  10. 28A. Raychev ▼ 87'
  11. 45P. Yeboah ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 22V. Biagini
  2. 30N. Strada
  3. 8F. Faggi ▲ 46'
  4. 16L. Buffon ▲ 46'
  5. 20R. Pietrelli
  6. 21T. Lugano
  7. 25H. Nabian ▲ 73'
  8. 26G. Wagner
  9. 27J. Mbambi ▲ 87'
  10. 32L. Beghetto
  11. 33A. Fancelli
  12. 80A. Caponi ▲ 73'
A.S. Gubbio 1910
  1. 1N. Bagnolini
  2. 17N. Fazzi
  3. 23M. Bruscagin ▼ 54'
  4. 15A. Signorini
  5. 27L. Podda ▼ 72'
  6. 8G. Rosaia
  7. 6I. Varone
  8. 3A. Tentardini ▼ 62'
  9. 82H. Djankpata ▼ 54'
  10. 11F. Mastropietro ▼ 62'
  11. 73T. Ghirardello

Dự bị 9

  1. 45M. Tomasella
  2. 4L. Baroncelli ▲ 54'
  3. 5A. Di Bitonto ▲ 54'
  4. 29N. Murru ▲ 62'
  5. 34F. Zallu ▲ 72'
  6. 40G. Costa
  7. L. Bacalini
  8. 77A. Minta ▲ 62'
  9. 78V. Conti

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
29Ghi được32
64Thủng lưới33
0.74Bàn thắng mỗi trận0.84
4Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu