U.S. Città di Pontedera
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
A.S. Gubbio 1910

U.S. Città di Pontedera vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 2-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 3, hòa 6, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 16' P. Vitali 1-0
  2. 20' J. Italeng 2-0
  3. 32' G. Iaccarino
  4. 44' J. Scaccabarozzi
  5. HT2-0
  6. 63' F. Maisto A. Tozzuolo
  7. 70' A. Signorini
  8. 74' A. Tentardini A. Signorini
  9. 74' M. Proietti F. Faggi
  10. 85' F. Maggini C. Cerretti
  11. 87' P. Rovaglia G. Rosaia
  12. 90' M. Espeche M. Sala
  13. 90' N. Pietra J. Scaccabarozzi
  14. 90'+3 2-1 M. Spina
  15. FT2-1

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: L. Menichini
  1. 1S. Calvani
  2. 5R. Martinelli
  3. 29A. Moretti
  4. 23C. Cerretti ▼ 85'
  5. 13J. Scaccabarozzi ▼ 90'
  6. 27R. Ladinetti
  7. 21G. Perretta
  8. 18M. Guidi
  9. 16M. Sala ▼ 90'
  10. 9J. Italeng
  11. 17P. Vitali

Dự bị 11

  1. 3F. Maggini ▲ 85'
  2. 19M. Espeche ▲ 90'
  3. 25N. Pietra ▲ 90'
  4. 30N. Vivoli
  5. 37M. Vanzini
  6. 6M. Pretato
  7. 7F. Migliardi
  8. 8K. Van Ransbeeck
  9. 20A. Sarpa
  10. 11M. Gaddini
  11. 15M. Lipari
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 22G. Venturi
  2. 15A. Signorini ▼ 74'
  3. 33G. Rocchi
  4. 4A. Tozzuolo ▼ 63'
  5. 5L. D'Avino
  6. 8G. Rosaia ▼ 87'
  7. 21F. Corsinelli
  8. 78G. Iaccarino
  9. 19F. Faggi ▼ 74'
  10. 9C. Tommasini
  11. 17M. Spina

Dự bị 7

  1. 28F. Maisto ▲ 63'
  2. 3A. Tentardini ▲ 74'
  3. 80M. Proietti ▲ 74'
  4. 11P. Rovaglia ▲ 87'
  5. 1L. Bolletta
  6. 10A. Di Massimo
  7. 13D. Stramaccioni

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
59Ghi được34
57Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu