A.S. Gubbio 1910
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Città di Pontedera

A.S. Gubbio 1910 vs U.S. Città di Pontedera

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-0 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 6, U.S. Città di Pontedera thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
LLLLL U.S. Città di Pontedera
  1. 14' F. Casolari
  2. 17' R. Martinelli
  3. 23' G. Benedetti
  4. HT0-0
  5. 62' M. Mercadante B. Calabrese
  6. 64' G. Calvani R. Martinelli
  7. 64' A. Lombardi G. Benedetti
  8. 64' L. Peli S. Ganz
  9. 64' C. Cerretti I. Delpupo
  10. 69' A. Lombardi
  11. 71' L. Ignacchiti
  12. 74' J. Desogus M. Spina
  13. 74' G. Bernardotto P. Udoh
  14. 78' G. Rosaia F. Casolari
  15. 78' R. Pirrello A. Signorini
  16. 79' M. Pretato M. Guidi
  17. FT0-0

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: P. Braglia
  1. 77S. Greco
  2. 15A. Signorini ▼ 78'
  3. 16B. Calabrese ▼ 62'
  4. 4A. Tozzuolo
  5. 21F. Corsinelli
  6. 18L. Chierico
  7. 6F. Casolari ▼ 78'
  8. 5A. Mercati
  9. 11P. Udoh ▼ 74'
  10. 7A. Di Massimo
  11. 28M. Spina ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 3M. Mercadante ▲ 62'
  2. 10J. Desogus ▲ 74'
  3. 99G. Bernardotto ▲ 74'
  4. 8G. Rosaia ▲ 78'
  5. 31R. Pirrello ▲ 78'
  6. 19G. Morelli
  7. 20A. Brambilla
  8. 22T. Vettorel
  9. 23C. Dimarco
  10. 29A. Galeandro
  11. 78J. Bumbu
U.S. Città di Pontedera HLV: M. Canzi
  1. 30N. Vivoli
  2. 5R. Martinelli ▼ 64'
  3. 19M. Espeche
  4. 3S. Angori
  5. 21G. Perretta
  6. 10G. Benedetti ▼ 64'
  7. 20I. Delpupo ▼ 64'
  8. 16L. Ignacchiti
  9. 18M. Guidi ▼ 79'
  10. 99S. Ganz ▼ 64'
  11. 11S. Ianesi

Dự bị 11

  1. 4G. Calvani ▲ 64'
  2. 14A. Lombardi ▲ 64'
  3. 15L. Peli ▲ 64'
  4. 23C. Cerretti ▲ 64'
  5. 6M. Pretato ▲ 79'
  6. 1L. Lewis
  7. 2L. Gagliardi
  8. 7M. Ambrosini
  9. 27A. Provenzano
  10. 29A. Salvadori
  11. 40J. Busi

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
55Ghi được62
43Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu