U.S. Città di Pontedera
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

U.S. Città di Pontedera vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 0-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 3, hòa 6, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Trọng tài
C. Rinaldi
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 8' G. Formiconi
  2. 25' D. Bulevardi
  3. 35' F. Foglia
  4. HT0-0
  5. 62' G. Catanese
  6. 69' Miguel Ángel G. Di Noia
  7. 70' C. Mutton S. Magnaghi
  8. 80' A. Mattioli G. Benedetti
  9. 81' M. Sarao D. Mangni
  10. 81' N. Malaccari D. Bulevardi
  11. 88' A. Marianelli G. Barba
  12. FT0-0

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: I. Maraia
  1. 32R. Melgrati
  2. 19M. Espeche
  3. 6C. Shiba
  4. 4F. Foglia
  5. 13G. Catanese
  6. 10G. Barba ▼ 88'
  7. 17F. Serena
  8. 21G. Perretta
  9. 20G. Benedetti ▼ 80'
  10. 3L. Milani
  11. 9S. Magnaghi ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 11C. Mutton ▲ 70'
  2. 7A. Mattioli ▲ 80'
  3. 16A. Marianelli ▲ 88'
  4. 1A. Sposito
  5. 2M. Martini
  6. 14A. Bakayoko
  7. 15N. Di Meo
  8. 18G. Benericetti
  9. 22A. Nicoli
  10. 24G. Regoli
  11. 25M. De Ioannon
  12. 30L. Santarelli
A.S. Gubbio 1910 HLV: V. Torrente
  1. 1S. Ghidotti
  2. 2G. Formiconi
  3. 6M. Migliorini
  4. 5A. Redolfi
  5. 4F. Bonini
  6. 28G. Di Noia ▼ 69'
  7. 8A. Cittadino
  8. 27D. Bulevardi ▼ 81'
  9. 99D. Mangni ▼ 81'
  10. 30A. Arena
  11. 11S. Spalluto

Dự bị 8

  1. 20Miguel Ángel ▲ 69'
  2. 9M. Sarao ▲ 81'
  3. 19N. Malaccari ▲ 81'
  4. 17N. Francofonte
  5. 22M. Meneghetti
  6. 23M. Tazzer
  7. 25F. Lamanna
  8. 33S. Righetti

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Modena F.C. 2018
38 69 - 25 +44 88
2
Reggio Audace F.C.
38 72 - 26 +46 86
3
A.C. Cesena
38 53 - 31 +22 67
4
Virtus Entella
38 62 - 40 +22 65
5
Delfino Pescara 1936
38 56 - 41 +15 65
6
SSC Ancona
38 61 - 50 +11 57
7
A.S. Gubbio 1910
38 53 - 44 +9 52
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 39 - 39 0 50
9
Olbia Calcio 1905
38 44 - 47 -3 46
10
Carrarese Calcio
38 39 - 55 -16 45
11
Vis Pesaro dal 1898
38 35 - 56 -21 45
12
Montevarchi Calcio
38 41 - 55 -14 45
13
ACR Siena 1904
38 40 - 41 -1 44
14
U.S. Città di Pontedera
38 38 - 56 -18 43
15
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 57 -21 42
16
A.S. Viterbese Castrense
38 44 - 51 -7 39
17
Imolese
38 42 - 56 -14 37
18
U.S. Pistoiese 1921
38 40 - 59 -19 36
19
Fermana F.C.
38 31 - 49 -18 35
20
U.S. Grosseto 1912
38 30 - 47 -17 30
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
39Ghi được58
68Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu