A.S. Gubbio 1910
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Città di Pontedera

A.S. Gubbio 1910 vs U.S. Città di Pontedera

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-1 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 6, U.S. Città di Pontedera thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
LLLLL U.S. Città di Pontedera
  1. 40' 0-1 F. Zalluphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' M. Spina G. Rosaia
  4. 47' E. Vona
  5. 55' F. Corradini
  6. 66' H. Nabian S. Ianesi
  7. 72' M. Pretatophản lưới 1-1
  8. 73' T. Ghirardello A. La Mantia
  9. 73' O. Niang F. Zallu
  10. 75' A. Signorini
  11. 77' R. Ladinetti
  12. 82' H. Djankpata S. Hraiech
  13. 84' M. Polizzi R. Bassanini
  14. 85' M. Pretato
  15. 88' L. Podda A. Tentardini
  16. 90'+5 G. Perretta
  17. FT1-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 1N. Bagnolini
  2. 23M. Bruscagin
  3. 15A. Signorini
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 34F. Zallu ▼ 73'
  6. 21F. Carraro
  7. 8G. Rosaia ▼ 46'
  8. 3A. Tentardini ▼ 88'
  9. 44S. Hraiech ▼ 82'
  10. 9C. Tommasini
  11. 19A. La Mantia ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 12T. Krapikas
  2. 56M. Tomasella
  3. 4L. Baroncelli
  4. 17N. Fazzi
  5. 27L. Podda ▲ 88'
  6. 28M. Spina ▲ 46'
  7. 73T. Ghirardello ▲ 73'
  8. 77A. Minta
  9. 78V. Conti
  10. 80O. Niang ▲ 73'
  11. 82H. Djankpata ▲ 82'
U.S. Città di Pontedera HLV: L. Menichini
  1. 22V. Biagini
  2. 19M. Pretato
  3. 5F. Corradini
  4. 3E. Vona
  5. 21G. Perretta
  6. 10R. Ladinetti
  7. 14M. Manfredonia
  8. 24R. Bassanini ▼ 84'
  9. 13J. Scaccabarozzi
  10. 11S. Ianesi ▼ 66'
  11. 17P. Vitali

Dự bị 14

  1. 1T. Vannucchi
  2. 30N. Strada
  3. 4S. Milazzo
  4. 6O. Gueye
  5. 8F. Faggi
  6. 16M. Polizzi ▲ 84'
  7. 18L. Paolieri
  8. 20R. Pietrelli
  9. 25H. Nabian ▲ 66'
  10. 26M. Tempre
  11. 27A. Coviello
  12. 29T. Andolfi
  13. 32L. Beghetto
  14. 33G. Battimelli

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
32Ghi được29
33Thủng lưới64
0.84Bàn thắng mỗi trận0.74
15Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu