U.S. Città di Pontedera
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
A.S. Gubbio 1910

U.S. Città di Pontedera vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 1-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 3, hòa 6, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 38
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Trọng tài
D. Mirabella
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 12' M. Somma
  2. 20' S. Ianesi
  3. 26' T. Goncalves
  4. 28' 0-1 A. Arena11m
  5. 36' M. Guidi 1-1
  6. 37' F. Semeraro
  7. 44' R. Ladinetti
  8. HT1-1
  9. 58' F. Bonini
  10. 60' M. Guidi
  11. 62' L. Peli S. Ianesi
  12. 62' G. Perretta M. Somma
  13. 62' F. Corsinelli G. Morelli
  14. 69' A. Cioffi F. Nicastro
  15. 69' N. Izzillo M. Guidi
  16. 70' D. Bulevardi F. Bontà
  17. 70' M. Spina F. Semeraro
  18. 70' G. Nicolao L. Di Stefano
  19. 73' R. Martinelli
  20. 82' M. Espeche R. Martinelli
  21. 82' D. Arras A. Arena
  22. FT1-1

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: M. Canzi
  1. 1A. Siano
  2. 29R. Martinelli ▼ 82'
  3. 6C. Shiba
  4. 27A. Marcandalli
  5. 3Tiago Gonçalves
  6. 28M. Somma ▼ 62'
  7. 8R. Ladinetti
  8. 18M. Guidi ▼ 69'
  9. 25F. Nicastro ▼ 69'
  10. 7C. Mutton
  11. 9S. Ianesi ▼ 62'

Dự bị 15

  1. 5L. Peli ▲ 62'
  2. 21G. Perretta ▲ 62'
  3. 11A. Cioffi ▲ 69'
  4. 16N. Izzillo ▲ 69'
  5. 19M. Espeche ▲ 82'
  6. 10T. Sosa
  7. 13G. Catanese
  8. 14L. Di Bella
  9. 15G. Bonfanti
  10. 22G. Stancampiano
  11. 23M. De Ioannon
  12. 24A. Markosian
  13. 26C. Tripoli
  14. 30N. Vivoli
  15. 20G. Benedetti
A.S. Gubbio 1910 HLV: P. Braglia
  1. 77S. Greco
  2. 15A. Signorini
  3. 19G. Morelli ▼ 62'
  4. 3F. Semeraro ▼ 70'
  5. 4F. Bonini
  6. 90D. Portanova
  7. 7F. Bontà ▼ 70'
  8. 8G. Rosaia
  9. 9F. Vázquez
  10. 30A. Arena ▼ 82'
  11. 11L. Di Stefano ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 21F. Corsinelli ▲ 62'
  2. 10D. Bulevardi ▲ 70'
  3. 28M. Spina ▲ 70'
  4. 38G. Nicolao ▲ 70'
  5. 51D. Arras ▲ 82'
  6. 1C. De Luca
  7. 5A. Redolfi
  8. 12R. Di Gennaro
  9. 25M. Toscano
  10. 33G. Vitale

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
54Ghi được70
48Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu