A.S. Gubbio 1910 vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-0 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 6, U.S. Città di Pontedera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Trọng tài
- S. Nicolini
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 25' ▲ A. Redolfi ▼ A. Signorini
- 31' C. Shiba
- 39' F. Semeraro
- HT0-0
- 48' F. Nicastro
- 57' M. Espeche
- 60' A. Arena
- 61' ▲ M. Toscano ▼ D. Bulevardi
- 70' ▲ G. Catanese ▼ N. Izzillo
- 70' ▲ M. Somma ▼ M. Guidi
- 73' G. Rosaia
- 74' ▲ F. Bontà ▼ G. Rosaia
- 74' ▲ M. Spina ▼ J. Mbakogu
- 79' ▲ G. Benedetti ▼ T. Fantacci
- 80' R. Martinelli
- 81' M. Toscano 1-0
- 84' F. Semeraro
- 84' F. Semeraro
- 84' ▲ C. Mutton ▼ R. Martinelli
- 90' M. Spina
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Di Gennaro
- 15A. Signorini ▼ 25'
- 3F. Semeraro
- 4F. Bonini
- 90D. Portanova
- 8G. Rosaia ▼ 74'
- 10D. Bulevardi ▼ 61'
- 21F. Corsinelli
- 18J. Mbakogu ▼ 74'
- 9F. Vázquez
- 30A. Arena
Dự bị 11
- 5A. Redolfi ▲ 25'
- 25M. Toscano ▲ 61'
- 7F. Bontà ▲ 74'
- 28M. Spina ▲ 74'
- 11L. Di Stefano
- 17N. Francofonte
- 22M. Meneghetti
- 33G. Vitale
- 29R. Ahmetaj
- 27V. Di Gianni
- 31V. Guerrini
- 22G. Stancampiano
- 29R. Martinelli ▼ 84'
- 19M. Espeche
- 6C. Shiba
- 3G. Aurelio
- 16N. Izzillo ▼ 70'
- 10T. Fantacci ▼ 79'
- 21G. Perretta
- 18M. Guidi ▼ 70'
- 25F. Nicastro
- 11A. Cioffi
Dự bị 12
- 13G. Catanese ▲ 70'
- 28M. Somma ▲ 70'
- 20G. Benedetti ▲ 79'
- 7C. Mutton ▲ 84'
- 5M. Pretato
- 9T. Petrović
- 15G. Bonfanti
- 23M. De Ioannon
- 26C. Tripoli
- 27A. Marcandalli
- 30N. Vivoli
- 31L. Tonelli
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
70Ghi được54
45Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.17
25Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai22