A.S. Gubbio 1910 vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-1 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 6, U.S. Città di Pontedera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 24' 0-1 S. Ianesi
- HT0-1
- 46' ▲ M. Espeche ▼ M. Pretato
- 50' G. Rocchi
- 51' M. Ambrosini
- 61' ▲ P. Rovaglia ▼ R. Giovannini
- 61' ▲ F. Maisto ▼ G. Iaccarino
- 63' ▲ F. Maggini ▼ M. Ambrosini
- 66' M. Espeche
- 70' ▲ E. D'Ursi ▼ G. Rocchi
- 75' ▲ L. Gagliardi ▼ N. Pietra
- 80' ▲ F. Faggi ▼ M. Proietti
- 80' ▲ D. Fossati ▼ C. Tommasini
- 88' ▲ D. Ragatzu ▼ S. Ianesi
- 90'+1 C. Cerretti
- 90'+2 F. Corsinelli
- FT0-1
Đội hình
- 22G. Venturi
- 31R. Pirrello
- 33G. Rocchi ▼ 70'
- 4A. Tozzuolo
- 80M. Proietti ▼ 80'
- 8G. Rosaia
- 21F. Corsinelli
- 99R. Giovannini ▼ 61'
- 78G. Iaccarino ▼ 61'
- 25A. David
- 9C. Tommasini ▼ 80'
Dự bị 9
- 11P. Rovaglia ▲ 61'
- 28F. Maisto ▲ 61'
- 7E. D'Ursi ▲ 70'
- 19F. Faggi ▲ 80'
- 30D. Fossati ▲ 80'
- 1L. Bolletta
- 5L. D'Avino
- 15A. Signorini
- 24F. Zallu
- 12E. Tantalocchi
- 23C. Cerretti
- 6M. Pretato ▼ 46'
- 27R. Ladinetti
- 21G. Perretta
- 25N. Pietra ▼ 75'
- 7M. Ambrosini ▼ 63'
- 18M. Guidi
- 16M. Sala
- 11S. Ianesi ▼ 88'
- 14G. Corona
Dự bị 9
- 19M. Espeche ▲ 46'
- 3F. Maggini ▲ 63'
- 2L. Gagliardi ▲ 75'
- 10D. Ragatzu ▲ 88'
- 1S. Calvani
- 24A. Coviello
- 26S. Benucci
- 30N. Vivoli
- 37M. Vanzini
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
34Ghi được59
47Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32