A.C. Perugia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

A.C. Perugia vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 0-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 3, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
LWDWL A.C. Perugia
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 41' L. Megelaitis
  2. HT0-0
  3. 55' A. Di Massimo F. Zallu
  4. 55' N. Murru H. Djankpata
  5. 64' D. Montevago A. Nepi
  6. 65' Joselito G. Giunti
  7. 71' 0-1 A. La Mantia
  8. 75' N. Fazzi A. Signorini
  9. 76' F. Lisi G. Tumbarello
  10. 87' O. Niang S. Hraiech
  11. 87' L. Baroncelli C. Tommasini
  12. 88' Matos C. Dell'Orco
  13. 90'+13 A. Di Bitonto
  14. 90'+13 A. Tozzuolo
  15. 90'+7 G. Costa
  16. FT0-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 32L. Megelaitis
  3. 31A. Tozzuolo
  4. 28D. Riccardi
  5. 15C. Dell'Orco ▼ 88'
  6. 16P. Bartolomei
  7. 6G. Giunti ▼ 65'
  8. 20G. Tumbarello ▼ 76'
  9. 77G. Manzari
  10. 11L. Bacchin
  11. 90A. Nepi ▼ 64'

Dự bị 14

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 4Joselito ▲ 65'
  4. 5G. Angella
  5. 9D. Montevago ▲ 64'
  6. 10Matos ▲ 88'
  7. 13D. Stramaccioni
  8. 17D. Terrnava
  9. 18M. Perugini
  10. 19C. Dottori
  11. 23F. Lisi ▲ 76'
  12. 24E. Torrasi
  13. 30C. Giardino
  14. 71P. Rondolini
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 12T. Krapikas
  2. 23M. Bruscagin
  3. 15A. Signorini ▼ 75'
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 34F. Zallu ▼ 55'
  6. 82H. Djankpata ▼ 55'
  7. 8G. Rosaia
  8. 40G. Costa
  9. 44S. Hraiech ▼ 87'
  10. 19A. La Mantia
  11. 9C. Tommasini ▼ 87'

Dự bị 13

  1. 1N. Bagnolini
  2. 56M. Tomasella
  3. 3A. Tentardini
  4. 4L. Baroncelli ▲ 87'
  5. 10A. Di Massimo ▲ 55'
  6. 17N. Fazzi ▲ 75'
  7. 27L. Podda
  8. 29N. Murru ▲ 55'
  9. 73T. Ghirardello
  10. 77A. Minta
  11. 78V. Conti
  12. 80O. Niang ▲ 87'
  13. 21F. Carraro

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được32
46Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu