A.C. Perugia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Gubbio 1910

A.C. Perugia vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 3, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
LWDWL A.C. Perugia
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 8' F. Vázquez 1-0
  2. 16' R. Morichelli
  3. 23' A. Mercati
  4. 41' S. Vulikic
  5. 45' E. Iannoni
  6. HT1-0
  7. 46' G. Rosaia A. Mercati
  8. 46' F. Corsinelli M. Mercadante
  9. 56' A. Signorini
  10. 57' F. Casolari A. Tozzuolo
  11. 59' C. Kouan
  12. 61' N. Cudrig A. Seghetti
  13. 74' Y. Paz F. Vázquez
  14. 74' F. Lisi S. Santoro
  15. 80' D. Montevago D. Bulevardi
  16. 80' D. Frey G. Morelli
  17. 85' D. Frey
  18. 90'+4 C. Acella C. Kouan
  19. FT1-0

Đội hình

A.C. Perugia HLV: F. Baldini
  1. 12M. Adamonis
  2. 6S. Vulikić
  3. 25R. Morichelli
  4. 3D. Cancellieri
  5. 16P. Bartolomei
  6. 94F. Mezzoni
  7. 26S. Santoro ▼ 74'
  8. 28C. Kouan ▼ 90'
  9. 4E. Iannoni
  10. 9F. Vázquez ▼ 74'
  11. 11A. Seghetti ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 21N. Cudrig ▲ 61'
  2. 7Y. Paz ▲ 74'
  3. 23F. Lisi ▲ 74'
  4. 18C. Acella ▲ 90'
  5. 5G. Angella
  6. 20F. Ricci
  7. 22J. Furlan
  8. 24E. Torrasi
  9. 71A. Bozzolan
  10. 86G. Giunti
  11. 91M. Souarè
  12. 10Ryder Matos
A.S. Gubbio 1910 HLV: P. Braglia
  1. 22T. Vettorel
  2. 15A. Signorini
  3. 3M. Mercadante ▼ 46'
  4. 19G. Morelli ▼ 80'
  5. 90D. Portanova
  6. 4A. Tozzuolo ▼ 57'
  7. 10D. Bulevardi ▼ 80'
  8. 5A. Mercati ▼ 46'
  9. 11P. Udoh
  10. 7A. Di Massimo
  11. 28M. Spina

Dự bị 11

  1. 8G. Rosaia ▲ 46'
  2. 21F. Corsinelli ▲ 46'
  3. 6F. Casolari ▲ 57'
  4. 9D. Montevago ▲ 80'
  5. 27D. Frey ▲ 80'
  6. 23C. Dimarco
  7. 25L. Guerrini
  8. 31R. Pirrello
  9. 33G. Brogni
  10. 38V. Di Gianni
  11. 77S. Greco

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
49Ghi được55
40Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu