A.C. Perugia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

A.C. Perugia vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 3, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
LWDWL A.C. Perugia
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 18' M. Souare
  2. 31' P. Bartolomei
  3. 33' A. Tozzuolo
  4. HT0-0
  5. 46' F. Zallu A. David
  6. 52' 0-1 E. D'Ursi11m
  7. 54' L. Bacchin A. Pálsson
  8. 54' M. Polizzi M. Souarè
  9. 57' L. Bacchin
  10. 60' F. Mezzoni 1-1
  11. 65' G. Rosaia M. Proietti
  12. 65' F. Faggi G. Iaccarino
  13. 78' F. Corsinelli
  14. 80' P. Rovaglia E. DUrsi
  15. 80' R. Giovannini C. Tommasini
  16. 84' Ryder Matos F. Ricci
  17. 84' P. Amoran F. Mezzoni
  18. 85' P. Rovaglia
  19. 90' G. Giunti E. Torrasi
  20. FT1-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: A. Formisano
  1. 1L. Gemello
  2. 5G. Angella
  3. 98F. Giraudo
  4. 94F. Mezzoni ▼ 84'
  5. 91M. Souarè ▼ 54'
  6. 20F. Ricci ▼ 84'
  7. 16P. Bartolomei
  8. 24E. Torrasi ▼ 90'
  9. 19A. Pálsson ▼ 54'
  10. 17A. Cisco
  11. 11A. Seghetti

Dự bị 14

  1. 7L. Bacchin ▲ 54'
  2. 73M. Polizzi ▲ 54'
  3. 10Ryder Matos ▲ 84'
  4. 13P. Amoran ▲ 84'
  5. 6G. Giunti ▲ 90'
  6. 9D. Montevago
  7. 12F. Yimga
  8. 18L. Di Maggio
  9. 22M. Albertoni
  10. 23F. Lisi
  11. 30G. Marconi
  12. 67M. Plaia
  13. 84A. Lickūnas
  14. 33L. Agosti
A.S. Gubbio 1910 HLV: R. Taurino
  1. 22G. Venturi
  2. 31R. Pirrello
  3. 33G. Rocchi
  4. 4A. Tozzuolo
  5. 80M. Proietti ▼ 65'
  6. 21F. Corsinelli
  7. 6S. Franchini
  8. 78G. Iaccarino ▼ 65'
  9. 25A. David ▼ 46'
  10. 7E. D'Ursi
  11. 9C. Tommasini ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 24F. Zallu ▲ 46'
  2. 8G. Rosaia ▲ 65'
  3. 19F. Faggi ▲ 65'
  4. 11P. Rovaglia ▲ 80'
  5. 99R. Giovannini ▲ 80'
  6. 1L. Bolletta
  7. 13D. Stramaccioni
  8. 15A. Signorini
  9. 28F. Maisto
  10. 30D. Fossati
  11. 36F. Arpaia

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
54Ghi được34
46Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu