A.C. Perugia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

A.C. Perugia vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 0-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 3, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Trọng tài
A. Bordin
Phong độ
LWDWL A.C. Perugia
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. HT0-0
  2. 54' F. Sgarbi
  3. 57' S. Elia A. Favalli
  4. 57' V. Dragomir M. Moscati
  5. 58' Rafael Muñoz D. Cinaglia
  6. 61' S. Elia
  7. 65' A. Bianchimano M. Minesso
  8. 67' E. De Silvestro F. Gerardi
  9. 70' J. Gomez
  10. 77' C. Crialese F. Sgarbi
  11. 77' C. Kouan D. Sounas
  12. 89' A. Lovisa C. Pasquato
  13. 90'+2 E. De Silvestro
  14. 90'+4 M. Ferrini
  15. FT0-0

Đội hình

A.C. Perugia HLV: F. Caserta
  1. 1A. Fulignati
  2. 2A. Rosi
  3. 5G. Angella
  4. 3A. Favalli ▼ 57'
  5. 6S. Monaco
  6. 4F. Sgarbi ▼ 77'
  7. 8S. Burrai
  8. 18M. Minesso ▼ 65'
  9. 17M. Moscati ▼ 57'
  10. 13D. Sounas ▼ 77'
  11. 9F. Melchiorri

Dự bị 12

  1. 7S. Elia ▲ 57'
  2. 10V. Dragomir ▲ 57'
  3. 20A. Bianchimano ▲ 65'
  4. 14C. Crialese ▲ 77'
  5. 28C. Kouan ▲ 77'
  6. 12L. Bocci
  7. 16A. Lunghi
  8. 19V. Vanbaleghem
  9. 22P. Baiocco
  10. 23M. Falzerano
  11. 25A. Tozzuolo
  12. 27T. Cancellotti
A.S. Gubbio 1910 HLV: V. Torrente
  1. 1T. Cucchietti
  2. 15A. Signorini
  3. 5M. Uggè
  4. 23D. Cinaglia ▼ 58'
  5. 14M. Ferrini
  6. 19N. Malaccari
  7. 8L. Mėgelaitis
  8. 26S. Oukhadda
  9. 17F. Gerardi ▼ 67'
  10. 10C. Pasquato ▼ 89'
  11. 21J. Gómez Taleb

Dự bị 9

  1. 25Rafael Muñoz ▲ 58'
  2. 11E. De Silvestro ▲ 67'
  3. 7A. Lovisa ▲ 89'
  4. 12E. Zamarion
  5. 24P. Montanari
  6. 3L. Migliorelli
  7. 18D. Sorbelli
  8. 9J. Pellegrini
  9. 28G. Gaia

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Perugia
38 67 - 30 +37 79
2
Calcio Padova
38 68 - 26 +42 79
3
F.C. Südtirol
38 66 - 29 +37 75
4
Modena F.C. 2018
38 51 - 28 +23 70
5
Feralpisalò
38 54 - 46 +8 60
6
U.S. Triestina Calcio 1918
38 48 - 40 +8 59
7
A.C. Cesena
38 51 - 42 +9 57
8
S.S. Matelica Calcio
38 59 - 62 -3 56
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 43 - 43 0 50
10
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 49 -2 49
11
Virtus Verona
38 43 - 44 -1 49
12
A.S. Gubbio 1910
38 40 - 45 -5 48
13
Fermana F.C.
38 31 - 44 -13 42
14
Vis Pesaro dal 1898
38 41 - 57 -16 41
15
Carpi FC 1909
38 45 - 62 -17 41
16
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 35 - 47 -12 38
17
Imolese
38 34 - 55 -21 35
18
AJ Fano
38 32 - 47 -15 33
19
Ravenna F.C.
38 32 - 62 -30 30
20
S.S. Arezzo
38 37 - 66 -29 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
73Ghi được40
36Thủng lưới45
1.74Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu