A.S. Gubbio 1910
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C. Perugia

A.S. Gubbio 1910 vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 3, hòa 3, A.C. Perugia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
LLWWW A.S. Gubbio 1910
LWDWL A.C. Perugia
  1. 3' 0-1 D. Riccardi
  2. 25' C. Tommasini
  3. 33' L. Bacchin
  4. 34' A. Signorini 1-1
  5. HT1-1
  6. 57' F. Giraudo
  7. 60' J. Broh G. Tumbarello
  8. 60' R. Ogunseye L. Bacchin
  9. 65' E. Torrasi Joselito
  10. 72' T. Ghirardello M. Spina
  11. 72' A. La Mantia C. Tommasini
  12. 78' M. Bruscagin A. Di Bitonto
  13. 78' O. Niang H. Djankpata
  14. 86' V. Conti F. Carraro
  15. 90'+9 G. Angella D. Riccardi
  16. FT1-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 1N. Bagnolini
  2. 15A. Signorini
  3. 5A. Di Bitonto ▼ 78'
  4. 17N. Fazzi
  5. 27L. Podda
  6. 44S. Hraiech
  7. 21F. Carraro ▼ 86'
  8. 82H. Djankpata ▼ 78'
  9. 34F. Zallu
  10. 28M. Spina ▼ 72'
  11. 9C. Tommasini ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 12T. Krapikas
  2. 22T. Galli
  3. 4L. Baroncelli
  4. 23M. Bruscagin ▲ 78'
  5. 30C. Sportolaro
  6. 3A. Tentardini
  7. 77A. Minta
  8. 78V. Conti ▲ 86'
  9. 80O. Niang ▲ 78'
  10. 8G. Rosaia
  11. 73T. Ghirardello ▲ 72'
  12. 19A. La Mantia ▲ 72'
A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 32L. Megelaitis
  3. 28D. Riccardi ▼ 90'
  4. 15C. Dell'Orco
  5. 98F. Giraudo
  6. 20G. Tumbarello ▼ 60'
  7. 4Joselito ▼ 65'
  8. 6G. Giunti
  9. 77G. Manzari
  10. 11L. Bacchin ▼ 60'
  11. 7M. Kanoute

Dự bị 12

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 3M. Yabre
  4. 5G. Angella ▲ 90'
  5. 9D. Montevago
  6. 10Matos
  7. 17D. Terrnava
  8. 18M. Perugini
  9. 21J. Broh ▲ 60'
  10. 24E. Torrasi ▲ 65'
  11. 26L. Calapai
  12. 29R. Ogunseye ▲ 60'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
32Ghi được39
33Thủng lưới46
0.84Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu