A.S. Gubbio 1910 vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 3, hòa 3, A.C. Perugia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- LLWWW A.S. Gubbio 1910
- LWDWL A.C. Perugia
- 7' 0-1 Y. Paz
- 33' Y. Paz
- 45' A. Mercati
- HT0-1
- 46' ▲ G. Rosaia ▼ A. Mercati
- 49' Y. Sylla
- 52' ▲ F. Vázquez ▼ Y. Sylla
- 53' B. Calabrese
- 55' ▲ M. Mercadante ▼ J. Desogus
- 55' ▲ P. Udoh ▼ B. Calabrese
- 55' ▲ G. Morelli ▼ F. Corsinelli
- 67' G. Rosaia
- 71' ▲ M. Souarè ▼ S. Vulikić
- 71' ▲ D. Cancellieri ▼ F. Lisi
- 73' J. Bumbu
- 74' M. Adamonis
- 74' G. Bernardotto
- 78' ▲ A. Brambilla ▼ F. Casolari
- 82' E. Iannoni
- 83' ▲ G. Angella ▼ Y. Paz
- 83' ▲ L. Agosti ▼ A. Seghetti
- 90'+4 G. Morelli
- FT0-1
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 15A. Signorini
- 16B. Calabrese ▼ 55'
- 4A. Tozzuolo
- 21F. Corsinelli ▼ 55'
- 78J. Bumbu
- 6F. Casolari ▼ 78'
- 5A. Mercati ▼ 46'
- 99G. Bernardotto
- 7A. Di Massimo
- 10J. Desogus ▼ 55'
Dự bị 10
- 8G. Rosaia ▲ 46'
- 3M. Mercadante ▲ 55'
- 11P. Udoh ▲ 55'
- 19G. Morelli ▲ 55'
- 20A. Brambilla ▲ 78'
- 1N. Stacchiotti
- 14C. Gnazale
- 23C. Dimarco
- 31R. Pirrello
- 77S. Greco
- 12M. Adamonis
- 23F. Lisi ▼ 71'
- 44N. Lewis
- 7Y. Paz ▼ 83'
- 6S. Vulikić ▼ 71'
- 94F. Mezzoni
- 28C. Kouan
- 24E. Torrasi
- 4E. Iannoni
- 45Y. Sylla ▼ 52'
- 11A. Seghetti ▼ 83'
Dự bị 12
- 9F. Vázquez ▲ 52'
- 91M. Souarè ▲ 71'
- 3D. Cancellieri ▲ 71'
- 5G. Angella ▲ 83'
- 33L. Agosti ▲ 83'
- 1A. Abibi
- 96M. Viti
- 71A. Bozzolan
- 86G. Giunti
- 20F. Ricci
- 21N. Cudrig
- 73M. Polizzi
Thống kê
06
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
55Ghi được49
43Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai22