A.S. Gubbio 1910
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Perugia

A.S. Gubbio 1910 vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 3-2 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 17 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 3, hòa 3, A.C. Perugia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 31
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Trọng tài
G. Miele
Phong độ
LLWWW A.S. Gubbio 1910
LWDWL A.C. Perugia
  1. 4' 0-1 J. Murano
  2. HT0-1
  3. 55' Z. Hamlili Miguel Ángel
  4. 55' Rafael Muñoz G. Formiconi
  5. 60' M. Vano F. Melchiorri
  6. 69' A. Signorini 1-1
  7. 72' Z. Hamlili
  8. 74' A. Signorini 2-1
  9. 78' S. Burrai M. Moscati
  10. 81' D. Sounas
  11. 83' C. Kouan
  12. 84' A. Bianchimano C. Kouan
  13. 87' J. Pellegrini 3-1
  14. 88' C. Pasquato
  15. 89' G. Ingrosso F. Fedato
  16. 90'+2 J. Pellegrini
  17. 90'+1 3-2 G. Angella
  18. FT3-2

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: V. Torrente
  1. 12E. Zamarion
  2. 15A. Signorini
  3. 2G. Formiconi ▼ 55'
  4. 5M. Uggè
  5. 14M. Ferrini
  6. 19N. Malaccari
  7. 20Miguel Ángel ▼ 55'
  8. 8L. Mėgelaitis
  9. 10C. Pasquato
  10. 30F. Fedato ▼ 89'
  11. 9J. Pellegrini

Dự bị 10

  1. 17Z. Hamlili ▲ 55'
  2. 25Rafael Muñoz ▲ 55'
  3. 31G. Ingrosso ▲ 89'
  4. 4Z. Sdaigui
  5. 7F. Serena
  6. 11E. De Silvestro
  7. 18D. Sorbelli
  8. 22L. Elisei
  9. 23D. Cinaglia
  10. 32L. Savelloni
A.C. Perugia HLV: F. Caserta
  1. 1A. Fulignati
  2. 5G. Angella
  3. 3A. Favalli
  4. 18M. Minesso
  5. 17M. Moscati ▼ 78'
  6. 13D. Sounas
  7. 19V. Vanbaleghem
  8. 28C. Kouan ▼ 84'
  9. 9F. Melchiorri ▼ 60'
  10. 11J. Murano
  11. 7S. Elia

Dự bị 9

  1. 32M. Vano ▲ 60'
  2. 8S. Burrai ▲ 78'
  3. 20A. Bianchimano ▲ 84'
  4. 12L. Bocci
  5. 25S. Minelli
  6. 10G. Di Noia
  7. 16A. Lunghi
  8. 27T. Cancellotti
  9. 30S. Angori

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Perugia
38 67 - 30 +37 79
2
Calcio Padova
38 68 - 26 +42 79
3
F.C. Südtirol
38 66 - 29 +37 75
4
Modena F.C. 2018
38 51 - 28 +23 70
5
Feralpisalò
38 54 - 46 +8 60
6
U.S. Triestina Calcio 1918
38 48 - 40 +8 59
7
A.C. Cesena
38 51 - 42 +9 57
8
S.S. Matelica Calcio
38 59 - 62 -3 56
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 43 - 43 0 50
10
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 49 -2 49
11
Virtus Verona
38 43 - 44 -1 49
12
A.S. Gubbio 1910
38 40 - 45 -5 48
13
Fermana F.C.
38 31 - 44 -13 42
14
Vis Pesaro dal 1898
38 41 - 57 -16 41
15
Carpi FC 1909
38 45 - 62 -17 41
16
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 35 - 47 -12 38
17
Imolese
38 34 - 55 -21 35
18
AJ Fano
38 32 - 47 -15 33
19
Ravenna F.C.
38 32 - 62 -30 30
20
S.S. Arezzo
38 37 - 66 -29 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
40Ghi được73
45Thủng lưới36
1.05Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu