Empoli F.C. vs Virtus Entella
Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 1-1 Virtus Entella tại Serie B, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 5, hòa 1, Virtus Entella thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Phong độ
- DWLWL Empoli F.C.
- DLLDW Virtus Entella
- 13' 0-1 B. Guiu · F. Mezzoni
- 20' Gabriele Guarino
- HT0-1
- 46' ▲ M. Nasti ▼ D. Fila
- 50' L. Magnino · S. Shpendi 1-1
- 55' Francesco Mezzoni
- 55' ▲ A. Candela ▼ B. Moruzzi
- 64' Stefano Di Mario
- 74' ▲ A. Ghion ▼ G. Yepes
- 74' ▲ J. Ceesay ▼ S. Elia
- 74' ▲ M. Dalla Vecchia ▼ F. Mezzoni
- 74' ▲ M. Alborghetti ▼ N. Karic
- 80' ▲ M. Tirelli ▼ B. Guiu
- 80' ▲ A. Debenedetti ▼ L. Cuppone
- 84' ▲ F. Bianchi ▼ S. Shpendi
- 90' Ivan Marconi
- 90'+1 ▲ R. Turicchia ▼ I. Marconi
- FT1-1
Đội hình
- 21A. Fulignati 6.7
- 24T. Ebuehi 6.6
- 34G. Guarino 7.0
- 20M. Lovato 6.9
- 27B. Moruzzi ▼ 55' 6.3
- 14G. Yepes ▼ 74' 6.9
- 32N. Haas 6.7
- 8L. Magnino ⚽ 7.5
- 7S. Elia ▼ 74' 6.7
- 11S. Shpendi ⇢ ▼ 84' 7.0
- 17D. Fila ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 1S. Perisan
- 2M. Curto
- 18A. Ghion ▲ 74' 6.6
- 70E. Saporiti
- 19M. Nasti ▲ 46' 6.5
- 4S. Romagnoli
- 26A. Candela ▲ 55' 6.9
- 15J. Ceesay ▲ 74' 6.9
- 99F. Bianchi ▲ 84' 6.3
- 6D. Degli Innocenti
- 10R. Ilie
- 25L. Ignacchiti
- 22F. Del Frate 7.2
- 94F. Mezzoni ⇢ ▼ 74' 6.9
- 23L. Parodi 6.7
- 6A. Tiritiello 6.9
- 15I. Marconi ▼ 90' 6.6
- 26S. Di Mario 6.3
- 24A. Franzoni 6.3
- 32L. Benedetti 6.9
- 8N. Karic ▼ 74' 6.7
- 10L. Cuppone ▼ 80' 6.2
- 11B. Guiu ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 12
- 1S. Colombi
- 7D. Bariti
- 4M. Nichetti
- 77A. Boccadamo
- 17M. Tirelli ▲ 80' 6.7
- 46R. Turicchia ▲ 90'
- 9D. P. Stabile
- 27M. Dalla Vecchia ▲ 74' 6.3
- 38A. Pilati
- 3M. Alborghetti ▲ 74' 6.9
- 57T. Del Lungo
- 19A. Debenedetti ▲ 80' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
2Trúng đích1
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
425Chuyền bóng262
331Chuyền chính xác176
78%Chính xác chuyền67%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
57Ghi được43
60Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai27