Virtus Entella vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 1-0 Empoli F.C. tại Serie B, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 4, hòa 1, Empoli F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Phong độ
- DLLDW Virtus Entella
- DWLWL Empoli F.C.
- HT0-0
- 59' Andrea Tiritiello
- 60' ▲ B. Popov ▼ R. Ilie
- 60' ▲ S. Shpendi ▼ P. Pellegri
- 63' ▲ A. Debenedetti ▼ F. Russo
- 64' ▲ N. Karic ▼ A. Benali
- 66' Luca Belardinelli
- 69' ▲ D. Degli Innocenti ▼ L. Belardinelli
- 70' ▲ L. Ignacchiti ▼ A. Ghion
- 83' ▲ M. Nichetti ▼ D. Bariti
- 85' Duccio Degli Innocenti
- 86' A. Tiritiello · T. Fumagalli 1-0
- 89' ▲ F. Bianchi ▼ G. Yepes
- 90'+4 Stefano Di Mario
- 90'+4 ▲ D. Portanova ▼ M. Dalla Vecchia
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Colombi 7.0
- 23L. Parodi 6.9
- 6A. Tiritiello ⚽ 8.0
- 15I. Marconi 7.6
- 7D. Bariti ▼ 83' 7.2
- 24A. Franzoni 7.9
- 50A. Benali ▼ 64' 7.3
- 27M. Dalla Vecchia ▼ 90' 6.9
- 26S. Di Mario 7.5
- 20T. Fumagalli ⇢ 8.2
- 21F. Russo ▼ 63' 6.0
Dự bị 12
- 22F. Del Frate
- 99O. Siaulys
- 77A. Boccadamo
- 42L. Moretti
- 2L. Palomba
- 90D. Portanova ▲ 90'
- 8N. Karic ▲ 64' 6.5
- 5J. Lipani
- 25E. Matteazzi
- 4M. Nichetti ▲ 83' 6.6
- 45D. Ankeye
- 19A. Debenedetti ▲ 63' 6.2
- 21A. Fulignati 8.0
- 2M. Curto 6.7
- 34G. Guarino 6.9
- 5N. Obaretin 6.6
- 27B. Moruzzi 6.5
- 8L. Belardinelli ▼ 69' 6.5
- 18A. Ghion ▼ 70' 6.9
- 14G. Yepes ▼ 89' 6.9
- 79F. Carboni 6.7
- 10R. Ilie ▼ 60' 6.6
- 9P. Pellegri ▼ 60' 6.5
Dự bị 11
- 12M. Gasparini
- 1S. Perisan
- 28G. Indragoli
- 29L. Tosto
- 6D. Degli Innocenti ▲ 69' 6.6
- 25L. Ignacchiti ▲ 70' 6.9
- 70E. Saporiti
- 99F. Bianchi ▲ 89' 6.7
- 90I. Konate
- 77B. Popov ▲ 60' 6.5
- 11S. Shpendi ▲ 60' 6.3
Thống kê
02⚑11
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
11Phạt góc2
5Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
376Chuyền bóng348
289Chuyền chính xác277
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
43Ghi được57
53Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34