Virtus Entella vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 2-0 Empoli F.C. tại Serie B, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 4, hòa 1, Empoli F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Chiavari, Chiavari
- Trọng tài
- D. Amabile
- Phong độ
- DLLDW Virtus Entella
- DWLWL Empoli F.C.
- 34' Frédéric Veseli
- 38' C. Morra 1-0
- 40' M. De Luca 2-0
- HT2-0
- 54' ▲ I. De Santis ▼ M. Coppolaro
- 55' ▲ S. Ricci ▼ L. Štulac
- 61' ▲ K. Laribi ▼ J. Dezi
- 65' ▲ M. Currarino ▼ M. Toscano
- 69' Andrea Schenetti
- 70' Jure Balkovec
- 78' ▲ F. Ardizzone ▼ A. Settembrini
- FT2-0
Đội hình
- 13N. Contini Baranovsky 7.2
- 15M. Pellizzer 7.0
- 6C. Crialese 6.9
- 5M. Chiosa 6.9
- 21M. Coppolaro ▼ 54' 6.9
- 23A. Paolucci 7.7
- 34A. Schenetti 6.9
- 14A. Settembrini ▼ 78' 6.6
- 25M. Toscano ▼ 65' 6.7
- 18C. Morra ⚽ 7.2
- 20M. De Luca ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 4I. De Santis ▲ 54' 6.3
- 11M. Currarino ▲ 65' 6.9
- 17F. Ardizzone ▲ 78' 6.3
- 9S. Caturano
- 19K. Adorján
- 1A. Paroni
- 29M. Coulibaly
- 24F. Bonini
- 22D. Borra
- 2F. Valietti
- 32M. Mancosu
- 26L. Sernicola
- 1A. Brignoli 7.0
- 3D. Maietta 6.3
- 5F. Veseli 6.3
- 29J. Balkovec 6.0
- 4D. Nikolaou 7.0
- 10J. Dezi ▼ 61' 6.0
- 8L. Štulac ▼ 55' 6.9
- 25F. Bandinelli 6.6
- 16D. Frattesi 7.3
- 7L. Mancuso 6.5
- 20A. La Gumina 6.9
Dự bị 10
- 28S. Ricci ▲ 55' 7.0
- 21K. Laribi ▲ 61' 6.6
- 27K. Cannavò
- 33I. Provedel
- 19K. Piscopo
- 31R. Pirrello
- 11N. Bajrami
- 22F. Perucchini
- 26D. Merola
- 15T. Fantacci
Thống kê
01⚑6
⚑311
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm12
6Trúng đích3
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị7
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
351Chuyền bóng468
258Chuyền chính xác383
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
47Ghi được52
52Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai25