Virtus Entella vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 2-5 Empoli F.C. tại Serie B, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 4, hòa 1, Empoli F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Comunale Chiavari, Chiavari
- Trọng tài
- L. Massimi
- Phong độ
- DLLDW Virtus Entella
- DWLWL Empoli F.C.
- 18' Filippo Bandinelli
- 23' ▲ G. De Luca ▼ L. Morosini
- 28' Andrea Schenetti
- 35' Simone Romagnoli
- 45' Mauro Coppolaro
- 45'+4 F. Costa · A. Paolucci 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Moreo ▼ F. Bandinelli
- 56' 1-1 L. Mancuso · L. Štulac
- 58' ▲ D. Nikolaou ▼ N. Casale
- 59' 1-2 L. Mancuso
- 60' 1-3 L. Mancuso · L. Štulac
- 64' ▲ T. Petrović ▼ A. Schenetti
- 64' ▲ A. Settembrini ▼ M. Brunori
- 64' ▲ C. Cardoselli ▼ M. Toscano
- 71' 1-4 L. Mancuso · S. Romagnoli
- 74' ▲ M. Olivieri ▼ A. La Mantia
- 74' ▲ S. Damiani ▼ S. Żurkowski
- 75' F. Poli · F. Costa 2-4
- 79' Tomi Petrović
- 85' ▲ I. Koutsoupias ▼ M. Crimi
- 85' ▲ R. Pirrello ▼ L. Mancuso
- 90'+5 2-5 N. Haas · M. Olivieri
- FT2-5
Đội hình
- 24D. Borra 5.2
- 13F. Poli ⚽ 6.6
- 3F. Costa ⚽ ⇢ 7.9
- 5M. Chiosa 6.3
- 21M. Coppolaro 6.3
- 23A. Paolucci ⇢ 7.2
- 99A. Schenetti ▼ 64' 6.0
- 8M. Crimi ▼ 85' 6.2
- 25M. Toscano ▼ 64' 6.3
- 19M. Brunori ▼ 64' 6.7
- 38L. Morosini ▼ 23' 6.3
Dự bị 12
- 7G. De Luca ▲ 23' 6.7
- 77T. Petrović ▲ 64' 6.7
- 27A. Settembrini ▲ 64' 6.6
- 14C. Cardoselli ▲ 64' 6.7
- 80I. Koutsoupias ▲ 85' 6.2
- 10L. Nizzetto
- 68A. Russo
- 11M. Currarino
- 4I. De Santis
- 6F. Bonini
- 95M. Pavić
- 18D. Mazzocco
- 22J. Furlan 6.6
- 6S. Romagnoli ⇢ 7.3
- 20R. Fiamozzi 6.3
- 16N. Casale ▼ 58' 6.3
- 65F. Parisi 7.5
- 5L. Štulac ⇢2 9.0
- 32N. Haas ⚽ 6.9
- 25F. Bandinelli ▼ 46' 6.7
- 27S. Żurkowski ▼ 74' 6.3
- 19A. La Mantia ▼ 74' 6.7
- 7L. Mancuso ⚽4 ▼ 85' 10.0
Dự bị 12
- 10S. Moreo ▲ 46' 6.3
- 43D. Nikolaou ▲ 58' 6.3
- 9M. Olivieri ▲ 74' 7.3
- 30S. Damiani ▲ 74' 6.0
- 31R. Pirrello ▲ 85' 6.3
- 47A. Cambiaso
- 36V. Biagini
- 12L. Pratelli
- 13K. Asllani
- 35T. Baldanzi
- 42M. Viti
- 8Ryder Matos
Thống kê
03⚑11
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm14
6Trúng đích6
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
11Phạt góc4
2Việt vị5
20Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
423Chuyền bóng299
345Chuyền chính xác227
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 35 | +33 | 73 | |
| 2 | 38 | 46 - 34 | +12 | 69 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 68 - 47 | +21 | 62 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 59 | |
| 6 | 38 | 48 - 35 | +13 | 57 | |
| 7 | 38 | 61 - 53 | +8 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 37 | +13 | 56 | |
| 9 | 38 | 44 - 42 | +2 | 56 | |
| 10 | 38 | 38 - 42 | -4 | 50 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 46 - 44 | +2 | 48 | |
| 14 | 38 | 54 - 59 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 47 | -18 | 35 | |
| 18 | 38 | 31 - 57 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 60 | -31 | 32 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
35Ghi được79
68Thủng lưới41
0.85Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai46