Empoli F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Virtus Entella

Empoli F.C. vs Virtus Entella

Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 1-0 Virtus Entella tại Serie B, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 5, hòa 1, Virtus Entella thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Carlo Castellani, Empoli
Trọng tài
M. Marchetti
Phong độ
DWLWL Empoli F.C.
DLLDW Virtus Entella
  1. 36' Ilias Koutsoupias
  2. 37' N. Casale 1-0
  3. 40' D. Mazzocco I. Koutsoupias
  4. HT1-0
  5. 59' Markus Pavić
  6. 68' S. Moreo A. La Mantia
  7. 69' S. Żurkowski G. Crociata
  8. 73' M. Brescianini A. Paolucci
  9. 73' F. De Col M. Coppolaro
  10. 73' G. De Luca A. Capello
  11. 77' Ryder Matos N. Bajrami
  12. 85' S. Damiani L. Štulac
  13. 85' M. Olivieri L. Mancuso
  14. 86' M. Mancosu D. Mazzocco
  15. 90' Ryder Matos Santos Pinto
  16. FT1-0

Đội hình

Empoli F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Dionisi
  1. 1A. Brignoli 7.2
  2. 6S. Romagnoli 7.2
  3. 21S. Sabelli 7.5
  4. 3A. Terzić 8.3
  5. 16N. Casale 7.3
  6. 5L. Štulac ▼ 85' 7.3
  7. 4G. Crociata ▼ 69' 6.6
  8. 11N. Bajrami ▼ 77' 6.9
  9. 28S. Ricci 7.2
  10. 19A. La Mantia ▼ 68' 7.3
  11. 7L. Mancuso ▼ 85' 7.2

Dự bị 12

  1. 10S. Moreo ▲ 68' 6.3
  2. 27S. Żurkowski ▲ 69' 6.9
  3. 8Ryder Matos ▲ 77' 6.7
  4. 30S. Damiani ▲ 85' 6.5
  5. 9M. Olivieri ▲ 85' 6.3
  6. 31R. Pirrello
  7. 43D. Nikolaou
  8. 20R. Fiamozzi
  9. 32N. Haas
  10. 22J. Furlan
  11. 47A. Cambiaso
  12. 65F. Parisi
Virtus Entella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: V. Vivarini
  1. 24D. Borra 8.5
  2. 13F. Poli 6.9
  3. 15M. Pellizzer 7.5
  4. 21M. Coppolaro ▼ 73' 6.7
  5. 95M. Pavić 7.0
  6. 23A. Paolucci ▼ 73' 7.0
  7. 99A. Schenetti 6.6
  8. 4V. Dragomir 6.7
  9. 80I. Koutsoupias ▼ 40' 6.3
  10. 19M. Brunori 7.0
  11. 11A. Capello ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 18D. Mazzocco ▲ 40' 6.5
  2. 33M. Brescianini ▲ 73' 6.9
  3. 17F. De Col ▲ 73' 6.5
  4. 7G. De Luca ▲ 73' 6.3
  5. 20M. Mancosu ▲ 86' 6.3
  6. 14C. Cardoselli
  7. 2G. Cleur
  8. 1A. Paroni
  9. 5M. Chiosa
  10. 16A. Marcucci
  11. 38L. Morosini
  12. 9Alejandro Rodriguez

Thống kê

0113
120
52%Kiểm soát bóng48%
26Dứt điểm5
8Trúng đích1
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
13Phạt góc1
2Việt vị4
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
415Chuyền bóng403
330Chuyền chính xác306
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
79Ghi được35
41Thủng lưới68
1.88Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu