Empoli F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Virtus Entella

Empoli F.C. vs Virtus Entella

Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 2-1 Virtus Entella tại Serie B, 11 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 5, hòa 1, Virtus Entella thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 30
Trọng tài
Fabio Piscopo, Italy
Phong độ
DWLWL Empoli F.C.
DLLDW Virtus Entella
  1. 24' Francesco Caputo
  2. 28' Mattia Aramu
  3. 38' F. Caputo · A. Donnarumma 1-0
  4. 43' Michele Castagnetti
  5. HT1-0
  6. 57' A. La Mantia M. Di Paola
  7. 68' Mirko Eramo
  8. 71' S. Icardi S. Benedetti
  9. 72' A. Donnarumma · M. Pasqual 2-0
  10. 76' L. Lollo A. Donnarumma
  11. 77' Giuseppe De Luca
  12. 79' A. Llullaku M. Aramu
  13. 83' 2-1 G. De Luca · A. La Mantia
  14. 84' S. Luperto F. Veseli
  15. 90' Rade Krunić
  16. 90' Luca Ceccarelli
  17. 90'+2 L. Polvani D. Maietta
  18. FT2-1

Đội hình

Empoli F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Andreazzoli
  1. 25Gabriel
  2. 23M. Pasqual
  3. 3D. Maietta ▼ 90'
  4. 5F. Veseli ▼ 84'
  5. 28G. Di Lorenzo
  6. 6M. Zajc
  7. 19M. Castagnetti
  8. 8R. Krunić
  9. 10I. Bennacer
  10. 11F. Caputo
  11. 9A. Donnarumma ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 20L. Lollo ▲ 76'
  2. 13S. Luperto ▲ 84'
  3. 18L. Polvani ▲ 90'
  4. 4M. Brighi
  5. 12G. Meli
  6. 15H. Traorè
  7. 17Alejandro Rodriguez
  8. 22A. Giacomel
  9. 31J. Untersee
  10. 34M. Imperiale
Virtus Entella Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Aglietti
  1. 22A. Iacobucci
  2. 5L. Ceccarelli
  3. 29D. Brivio
  4. 6M. Cremonesi
  5. 13S. Benedetti ▼ 71'
  6. 14M. Eramo
  7. 17F. Ardizzone
  8. 16L. Gatto
  9. 21M. Di Paola ▼ 57'
  10. 10G. De Luca
  11. 30M. Aramu ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 19A. La Mantia ▲ 57'
  2. 11S. Icardi ▲ 71'
  3. 18A. Llullaku ▲ 79'
  4. 1A. Paroni
  5. 2E. De Santis
  6. 8M. Troiano
  7. 12S. Massolo
  8. 23M. Crimi
  9. 24T. Petrović
  10. 25G. Acampora
  11. 26M. Currarino
  12. 28T. Nikić

Thống kê

038
640
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm3
4Trúng đích3
6Chệch đích0
8Phạt góc6
2Việt vị2
19Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
25 54 - 34 +20 46
2
Frosinone Calcio
25 46 - 29 +17 46
3
Palermo F.C.
25 33 - 23 +10 43
4
A.S. Cittadella
25 39 - 32 +7 38
5
S.S.C. Bari
25 36 - 34 +2 38
6
Parma Calcio 1913
25 32 - 21 +11 37
7
U.S. Cremonese
25 33 - 25 +8 37
8
Venezia F.C.
25 29 - 24 +5 36
9
Carpi FC 1909
25 23 - 27 -4 36
10
Spezia Calcio
25 25 - 23 +2 35
11
Delfino Pescara 1936
25 35 - 42 -7 34
12
A.C. Perugia
25 41 - 40 +1 31
13
Calcio Foggia 1920
25 39 - 45 -6 31
14
Novara F.C.
25 29 - 31 -2 30
15
Calcio Avellino S.S.D.
25 34 - 37 -3 30
16
U.S. Salernitana 1919
25 35 - 39 -4 30
17
A.C. Cesena
25 38 - 46 -8 28
18
Brescia
25 23 - 29 -6 27
19
Virtus Entella
25 30 - 37 -7 27
20
F.C. Pro Vercelli 1892
25 31 - 43 -12 25
21
Ascoli Calcio 1898 F.C.
25 23 - 38 -15 23
22
Ternana Calcio
25 38 - 47 -9 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
91Ghi được41
52Thủng lưới55
2.12Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu