A.C. Pisa 1909
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Como 1907

A.C. Pisa 1909 vs Como 1907

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 1-1 Como 1907 tại Serie B, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 2, hòa 4, Como 1907 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 12
Sân vận động
Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
DDDWW Como 1907
  1. 6' Miguel Veloso
  2. 12' 0-1 P. Cutrone · S. Verdi
  3. 24' Lisandru Tramoni
  4. 41' Cas Odenthal
  5. HT0-1
  6. 46' A. Barberis Miguel Veloso
  7. 46' M. Valoti · J. Mlakar 1-1
  8. 52' Simone Canestrelli
  9. 54' L. da Cunha A. Gabrielloni
  10. 62' D. Baselli B. Kone
  11. 63' G. Piccinini M. Marin
  12. 63' M. Chajia S. Verdi
  13. 77' T. Barbieri Tomás Esteves
  14. 77' E. Vignato L. Tramoni
  15. 80' Federico Barba
  16. 82' M. Sala N. Ioannou
  17. 82' A. Iovine T. Cassandro
  18. 87' Alessandro Bellemo
  19. 90'+1 Á. Nagy M. Valoti
  20. FT1-1

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Aquilani
  1. 1Nícolas 6.9
  2. 19Tomás Esteves ▼ 77' 6.7
  3. 5S. Canestrelli 7.3
  4. 3M. Leverbe 6.6
  5. 20P. Beruatto 6.7
  6. 8M. Marin ▼ 63' 7.0
  7. 44Miguel Veloso ▼ 46' 6.9
  8. 7L. Tramoni ▼ 77' 6.3
  9. 17J. Mlakar 7.0
  10. 27M. Valoti ▼ 90' 7.3
  11. 32S. Moreo 7.0

Dự bị 12

  1. 51A. Barberis ▲ 46' 7.0
  2. 36G. Piccinini ▲ 63' 6.9
  3. 42T. Barbieri ▲ 77' 6.5
  4. 23E. Vignato ▲ 77' 7.3
  5. 16Á. Nagy ▲ 90'
  6. 33A. Calabresi
  7. 28A. Arena
  8. 22L. Loria
  9. 9E. Gliozzi
  10. 34M. Campani
  11. 6H. Hermannsson
  12. 26G. Masucci
Como 1907 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Longo
  1. 1A. Šemper 6.9
  2. 5M. Curto 6.6
  3. 26C. Odenthal 6.9
  4. 93F. Barba 6.7
  5. 84T. Cassandro ▼ 82' 6.9
  6. 94B. Kone ▼ 62' 6.5
  7. 14A. Bellemo 6.2
  8. 44N. Ioannou ▼ 82' 6.9
  9. 90S. Verdi ▼ 63' 7.6
  10. 10P. Cutrone 7.3
  11. 9A. Gabrielloni ▼ 54' 7.0

Dự bị 12

  1. 33L. da Cunha ▲ 54' 7.2
  2. 8D. Baselli ▲ 62' 7.2
  3. 7M. Chajia ▲ 63' 6.3
  4. 3M. Sala ▲ 82' 6.9
  5. 6A. Iovine ▲ 82' 6.7
  6. 4M. Solini
  7. 20L. Kerrigan
  8. 22M. Vigorito
  9. 27A. Cerri
  10. 80L. Vignali
  11. 23F. Scaglia
  12. 21T. Arrigoni

Thống kê

034
630
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
4Trúng đích2
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
482Chuyền bóng354
370Chuyền chính xác248
77%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
64Ghi được68
57Thủng lưới47
1.45Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu