A.C. Pisa 1909 vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 3-1 Como 1907 tại Serie B, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 2, hòa 4, Como 1907 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Sân vận động
- Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- DDDWW Como 1907
- 7' G. Puşcaş · E. Torregrossa 1-0
- HT1-0
- 55' Giuseppe Mastinu
- 57' ▲ A. Ciciretti ▼ F. Nardi
- 63' 1-1 E. Gliozzi · A. La Gumina
- 68' E. Torregrossa11m 2-1
- 70' ▲ G. Sibilli ▼ E. Torregrossa
- 70' ▲ L. Lucca ▼ Ahmed Benali
- 73' ▲ A. Gabrielloni ▼ A. La Gumina
- 73' ▲ L. Vignali ▼ M. Varnier
- 76' ▲ A. De Vitis ▼ G. Mastinu
- 78' G. Puşcaş · L. Lucca 3-1
- 79' ▲ E. Kabashi ▼ T. Arrigoni
- 79' ▲ Álex Blanco ▼ A. Iovine
- 84' ▲ Y. Cohen ▼ M. Marin
- 85' ▲ I. Touré ▼ G. Puşcaş
- 90'+7 Pietro Beruatto
- 90' Idrissa Toure
- 90'+7 Alessandro Bellemo
- FT3-1
Đội hình
- 22A. Livieri 7.3
- 4A. Caracciolo 6.7
- 3M. Leverbe 7.3
- 20P. Beruatto 6.9
- 19S. Birindelli 7.2
- 5Ahmed Benali ▼ 70' 6.9
- 16Á. Nagy 7.2
- 8M. Marin ▼ 84' 6.7
- 10E. Torregrossa ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.9
- 31G. Puşcaş ⚽2 ▼ 85' 8.9
- 18G. Mastinu ▼ 76' 7.0
Dự bị 12
- 17G. Sibilli ▲ 70' 6.7
- 9L. Lucca ▲ 70' 7.0
- 30A. De Vitis ▲ 76' 6.7
- 11Y. Cohen ▲ 84' 6.3
- 15I. Touré ▲ 85' 6.3
- 6H. Hermannsson
- 25V. Dekic
- 2F. Berra
- 26G. Masucci
- 7N. Siega
- 77D. Marsura
- 28D. Di Quinzio
- 66S. Gori 6.3
- 5D. Bertoncini 6.9
- 44N. Ioannou 6.3
- 24M. Varnier ▼ 73' 7.0
- 33A. Cagnano 6.2
- 21T. Arrigoni ▼ 79' 7.0
- 14A. Bellemo 7.3
- 6A. Iovine ▼ 79' 7.2
- 25F. Nardi ▼ 57' 6.7
- 72E. Gliozzi ⚽ 7.7
- 20A. La Gumina ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 17A. Ciciretti ▲ 57' 6.7
- 9A. Gabrielloni ▲ 73' 6.7
- 28L. Vignali ▲ 73' 6.2
- 8E. Kabashi ▲ 79' 6.9
- 19Álex Blanco ▲ 79' 6.3
- 1D. Facchin
- 98E. Bovolon
- 55L. Peli
- 22L. Zanotti
Thống kê
03⚑6
⚑710
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm15
6Trúng đích5
9Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
344Chuyền bóng403
249Chuyền chính xác301
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
56Ghi được54
46Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai29