Como 1907 vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 5-0 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 3, hòa 4, A.C. Pisa 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDDWW Como 1907
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 7' A. Diao 1-0
- 29' A. Douvikas · A. Diao 2-0
- 35' Simone Canestrelli
- 37' ▲ M. Baturina ▼ J. Rodriguez
- HT2-0
- 46' ▲ H. Meister ▼ E. Akinsanmiro
- 48' M. Baturina 3-0
- 51' Samuele Angori
- 51' ▲ F. Stojilkovic ▼ S. Moreo
- 59' ▲ A. Morata ▼ A. Douvikas
- 59' ▲ M. Caqueret ▼ L. Da Cunha
- 64' ▲ C. Stengs ▼ F. Loyola
- 75' N. Paz · A. Moreno 4-0
- 76' ▲ S. Iling Junior ▼ S. Canestrelli
- 76' ▲ G. Piccinini ▼ M. Tramoni
- 77' ▲ E. Goldaniga ▼ Diego Carlos
- 77' ▲ N. Kuhn ▼ A. Diao
- 81' M. Perrone · N. Kuhn 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1J. Butez 6.9
- 77I. Van der Brempt 7.5
- 34Diego Carlos ▼ 77' 7.3
- 2M. O. Kempf 7.6
- 18A. Moreno ⇢ 7.2
- 23M. Perrone ⚽ 8.3
- 33L. Da Cunha ▼ 59' 7.5
- 38A. Diao ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
- 10N. Paz ⚽ 8.3
- 17J. Rodriguez ▼ 37' 6.3
- 11A. Douvikas ⚽ ▼ 59' 6.9
Dự bị 14
- 22M. Vigorito
- 44N. Cavlina
- 21N. Tornqvist
- 7A. Morata ▲ 59' 6.2
- 31M. Vojvoda
- 28I. Smolcic
- 3A. Valle
- 56C. De Paoli
- 8S. Roberto
- 5E. Goldaniga ▲ 77' 7.0
- 6M. Caqueret ▲ 59' 7.2
- 19N. Kuhn ▲ 77' 7.6
- 20M. Baturina ⚽ ▲ 37' 8.3
- 15A. Lahdo
- 12Nicolas Andrade 5.9
- 4A. Caracciolo 5.9
- 39R. Albiol 5.9
- 5S. Canestrelli ▼ 76' 5.6
- 7M. Leris 6.7
- 35F. Loyola ▼ 64' 6.3
- 8M. Hojholt 6.7
- 14E. Akinsanmiro ▼ 46' 6.5
- 3S. Angori 5.9
- 32S. Moreo ▼ 51' 6.0
- 10M. Tramoni ▼ 76' 7.0
Dự bị 13
- 1A. Semper
- 31M. Luppichini
- 33A. Calabresi
- 15I. Toure
- 26F. Coppola
- 19S. Iling Junior ▲ 76' 6.7
- 9H. Meister ▲ 46' 6.7
- 99Lorran
- 42B. Bettazzi
- 23C. Stengs ▲ 64' 6.2
- 81F. Stojilkovic ▲ 51' 6.2
- 36G. Piccinini ▲ 76' 6.3
- 2R. Bozhinov
Thống kê
00⚑7
⚑120
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm7
7Trúng đích0
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
7Phạt góc1
2Việt vị3
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-2.16Bàn thắng ngăn chặn-2.16
679Chuyền bóng248
632Chuyền chính xác197
93%Chính xác chuyền79%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu44
86Ghi được34
45Thủng lưới77
1.79Bàn thắng mỗi trận0.77
21Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai18