Como 1907
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Pisa 1909

Como 1907 vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 0-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 3, hòa 4, A.C. Pisa 1909 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
Trọng tài
D. Doveri
Phong độ
DDWWW Como 1907
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 5' 0-1 F. Scagliaphản lưới
  2. HT0-1
  3. 57' G. Masucci L. Lucca
  4. 57' G. Sibilli Y. Cohen
  5. 60' E. Gliozzi L. Vignali
  6. 60' A. Gabrielloni A. La Gumina
  7. 62' Tommaso Arrigoni
  8. 70' M. Marin I. Touré
  9. 75' Pietro Beruatto
  10. 82' E. Bovolon D. Bertoncini
  11. 82' E. Kabashi T. Arrigoni
  12. 82' M. Gatto V. Parigini
  13. 83' D. Di Quinzio R. Gucher
  14. 90'+4 Matteo Solini
  15. 90'+1 Filippo Scaglia
  16. 90'+5 Gaetano Masucci
  17. FT0-1

Đội hình

Como 1907 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Gattuso
  1. 1D. Facchin 6.7
  2. 5D. Bertoncini ▼ 82' 6.9
  3. 23F. Scaglia 7.0
  4. 4M. Solini 7.3
  5. 28L. Vignali ▼ 60' 6.7
  6. 21T. Arrigoni ▼ 82' 6.9
  7. 11V. Parigini ▼ 82' 6.9
  8. 14A. Bellemo 7.2
  9. 6A. Iovine 7.2
  10. 27A. Cerri 7.5
  11. 20A. La Gumina ▼ 60' 7.3

Dự bị 10

  1. 72E. Gliozzi ▲ 60' 6.9
  2. 9A. Gabrielloni ▲ 60' 6.6
  3. 98E. Bovolon ▲ 82' 7.3
  4. 8E. Kabashi ▲ 82' 7.9
  5. 10M. Gatto ▲ 82' 6.3
  6. 12P. Bolchini
  7. 99Zito Luvumbo
  8. 22L. Zanotti
  9. 55L. Peli
  10. 2D. Toninelli
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1Nícolas 8.3
  2. 4A. Caracciolo 7.3
  3. 6H. Hermannsson 6.7
  4. 3M. Leverbe 6.6
  5. 20P. Beruatto 7.2
  6. 27R. Gucher ▼ 83' 7.7
  7. 16Á. Nagy 7.3
  8. 15I. Touré ▼ 70' 6.9
  9. 11Y. Cohen ▼ 57' 6.9
  10. 18G. Mastinu 7.9
  11. 9L. Lucca ▼ 57' 6.5

Dự bị 11

  1. 26G. Masucci ▲ 57' 7.0
  2. 17G. Sibilli ▲ 57' 6.6
  3. 8M. Marin ▲ 70' 6.5
  4. 28D. Di Quinzio ▲ 83' 6.3
  5. 2F. Berra
  6. 36G. Piccinini
  7. 22A. Livieri
  8. 25V. Dekic
  9. 29A. Cisco
  10. 21A. Quaini
  11. 77D. Marsura

Thống kê

033
720
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm13
6Trúng đích2
9Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi24
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
448Chuyền bóng347
350Chuyền chính xác256
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Lecce
38 59 - 31 +28 71
2
U.S. Cremonese
38 57 - 39 +18 69
3
A.C. Pisa 1909
38 48 - 35 +13 67
4
A.C. Monza
38 60 - 38 +22 67
5
Brescia
38 55 - 35 +20 66
6
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 52 - 42 +10 65
7
Benevento Calcio
38 62 - 39 +23 63
8
A.C. Perugia
38 40 - 32 +8 58
9
Frosinone Calcio
38 58 - 45 +13 58
10
Ternana Calcio
38 58 - 61 -3 54
11
A.S. Cittadella
38 38 - 36 +2 52
12
Parma Calcio 1913
38 48 - 43 +5 49
13
Como 1907
38 49 - 54 -5 47
14
Reggina 1914
38 31 - 49 -18 46
15
S.P.A.L.
38 46 - 54 -8 42
16
Cosenza Calcio
38 36 - 59 -23 35
17
Vicenza Virtus
38 38 - 59 -21 34
18
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 37 - 59 -22 34
19
F.C. Crotone
38 41 - 61 -20 26
20
Pordenone Calcio
38 29 - 71 -42 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
54Ghi được56
57Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu