A.C. Pisa 1909
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Como 1907

A.C. Pisa 1909 vs Como 1907

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 2-2 Como 1907 tại Serie B, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 2, hòa 4, Como 1907 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
Trọng tài
D. Doveri
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
DDDWW Como 1907
  1. 5' 0-1 Álex Blanco · T. Arrigoni
  2. 24' O. Moruțan11m 1-1
  3. 40' Luis Binks
  4. HT1-1
  5. 46' M. Cissé G. Masucci
  6. 60' S. Canestrelli A. De Vitis
  7. 66' D. Baselli T. Arrigoni
  8. 67' L. Kerrigan Álex Blanco
  9. 70' G. Mastinu A. Ioniţă
  10. 70' I. Touré R. Jureškin
  11. 76' Idrissa Toure
  12. 77' 1-2 L. Kerrigan · N. Ioannou
  13. 80' E. Torregrossa M. Marin
  14. 81' Vittorio Parigini
  15. 82' A. Cagnano V. Parigini
  16. 82' E. Bovolon L. Vignali
  17. 87' E. Kabashi L. Mancuso
  18. 89' E. Torregrossa 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Maran
  1. 1Nícolas 6.5
  2. 33A. Calabresi 6.6
  3. 6H. Hermannsson 6.3
  4. 30A. De Vitis ▼ 60' 6.6
  5. 20P. Beruatto 6.2
  6. 23A. Ioniţă ▼ 70' 6.7
  7. 16Á. Nagy 6.9
  8. 8M. Marin ▼ 80' 6.9
  9. 80O. Moruțan 7.7
  10. 7R. Jureškin ▼ 70' 6.5
  11. 26G. Masucci ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 99M. Cissé ▲ 46' 6.7
  2. 5S. Canestrelli ▲ 60' 6.7
  3. 18G. Mastinu ▲ 70' 6.7
  4. 15I. Touré ▲ 70' 6.2
  5. 10E. Torregrossa ▲ 80' 7.5
  6. 36G. Piccinini
  7. 12V. Dekic
  8. 19Tomás Esteves
  9. 22A. Livieri
  10. 44A. Rus
  11. 77L. Tramoni
  12. 27M. Tramoni
Como 1907 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Gattuso
  1. 1S. Ghidotti 6.2
  2. 28L. Vignali ▼ 82' 7.0
  3. 23F. Scaglia 6.7
  4. 2L. Binks 6.9
  5. 44N. Ioannou 6.6
  6. 11V. Parigini ▼ 82' 6.5
  7. 21T. Arrigoni ▼ 66' 7.3
  8. 14A. Bellemo 6.2
  9. 19Álex Blanco ▼ 67' 7.2
  10. 77L. Mancuso ▼ 87' 6.2
  11. 27A. Cerri 6.9

Dự bị 12

  1. 10D. Baselli ▲ 66' 6.6
  2. 20L. Kerrigan ▲ 67' 7.0
  3. 3A. Cagnano ▲ 82' 6.9
  4. 98E. Bovolon ▲ 82' 6.2
  5. 8E. Kabashi ▲ 87' 6.6
  6. 12P. Bolchini
  7. 24E. Celeghin
  8. 33F. Delli Carri
  9. 72E. Gliozzi
  10. 22L. Zanotti
  11. 26C. Odenthal
  12. 9A. Gabrielloni

Thống kê

018
120
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm8
5Trúng đích4
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
8Phạt góc1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
451Chuyền bóng326
357Chuyền chính xác234
79%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
56Ghi được48
46Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu