Brescia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Pisa 1909

Brescia vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Brescia 1-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 3, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 37
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Trọng tài
G. Aureliano
Phong độ
WDDWD Brescia
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. HT0-0
  2. 49' Hjörtur Hermannsson
  3. 53' D. Bisoli · Pablo Rodríguez 1-0
  4. 58' Pablo Rodríguez
  5. 59' G. Sibilli E. Zuelli
  6. 59' G. Masucci E. Torregrossa
  7. 60' Gaetano Masucci
  8. 63' E. Ndoj Adryan
  9. 63' F. Bianchi Pablo Rodríguez
  10. 67' M. Gargiulo G. Mastinu
  11. 67' O. Moruțan M. Tramoni
  12. 70' T. van de Looi J. Łabojko
  13. 73' Giuseppe Sibilli
  14. 77' Flavio Bianchi
  15. 77' Marius Marin
  16. 78' M. Scavone F. Ayé
  17. 79' R. Niemeijer J. Björkengren
  18. 79' 1-1 G. Masucci · O. Moruțan
  19. 85' Á. Nagy M. Marin
  20. 87' Fran Karačić
  21. 90'+3 Olimpiu Moruțan
  22. FT1-1

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Gastaldello
  1. 1L. Andrenacci 6.6
  2. 2F. Karačić 6.3
  3. 15A. Cistana 6.7
  4. 14M. Mangraviti 6.3
  5. 3M. Huard 6.5
  6. 25D. Bisoli 7.0
  7. 21J. Łabojko ▼ 70' 7.3
  8. 23J. Björkengren ▼ 79' 7.2
  9. 16Adryan ▼ 63' 6.6
  10. 11F. Ayé ▼ 78' 6.3
  11. 9Pablo Rodríguez ▼ 63' 7.0

Dự bị 8

  1. 8E. Ndoj ▲ 63' 7.2
  2. 24F. Bianchi ▲ 63' 6.7
  3. 5T. van de Looi ▲ 70' 6.7
  4. 31M. Scavone ▲ 78' 6.3
  5. 20R. Niemeijer ▲ 79' 6.7
  6. 4D. Adorni
  7. 33Z. Muça
  8. 12L. Lezzerini
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1Nícolas 6.6
  2. 6H. Hermannsson 6.2
  3. 4A. Caracciolo 6.9
  4. 93F. Barba 7.3
  5. 20P. Beruatto 7.2
  6. 8M. Marin ▼ 85' 6.3
  7. 21E. Zuelli ▼ 59' 6.7
  8. 18G. Mastinu ▼ 67' 6.2
  9. 27M. Tramoni ▼ 67' 6.9
  10. 9E. Gliozzi 6.7
  11. 10E. Torregrossa ▼ 59' 6.9

Dự bị 12

  1. 17G. Sibilli ▲ 59' 6.3
  2. 26G. Masucci ▲ 59' 7.5
  3. 25M. Gargiulo ▲ 67' 6.3
  4. 80O. Moruțan ▲ 67' 7.0
  5. 16Á. Nagy ▲ 85' 6.5
  6. 30A. De Vitis
  7. 44A. Rus
  8. 24C. Sussi
  9. 32S. Moreo
  10. 22A. Livieri
  11. 33A. Calabresi
  12. 77L. Tramoni

Thống kê

033
550
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm12
3Trúng đích3
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
2Cứu thua2
333Chuyền bóng344
232Chuyền chính xác241
70%Chính xác chuyền70%

So sánh

45Trận đấu41
51Ghi được56
67Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu