A.C. Pisa 1909 vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-0 Brescia tại Serie B, 6 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 4, hòa 3, Brescia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Trọng tài
- A. Santoro
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- WDDWD Brescia
- 26' Stefano Moreo
- HT0-0
- 46' Pietro Beruatto
- 46' ▲ M. Bertagnoli ▼ F. Proia
- 60' ▲ L. Lucca ▼ E. Torregrossa
- 61' ▲ G. Mastinu ▼ R. Gucher
- 66' Andrea Cistana
- 69' ▲ Y. Cohen ▼ Ahmed Benali
- 69' ▲ G. Sibilli ▼ G. Puşcaş
- 74' ▲ F. Jagiełło ▼ M. Léris
- 74' ▲ F. Bianchi ▼ F. Ayé
- 76' ▲ F. Karačić ▼ S. Sabelli
- 83' Lorenzo Lucca
- 85' ▲ I. Touré ▼ M. Marin
- 85' ▲ M. Tramoni ▼ D. Bisoli
- 90'+1 Fran Karačić
- FT0-0
Đội hình
- 1Nícolas 7.5
- 4A. Caracciolo 7.7
- 3M. Leverbe 6.6
- 20P. Beruatto 7.2
- 19S. Birindelli 7.2
- 27R. Gucher ▼ 61' 6.9
- 5Ahmed Benali ▼ 69' 6.7
- 16Á. Nagy 6.9
- 8M. Marin ▼ 85' 6.9
- 10E. Torregrossa ▼ 60' 6.6
- 31G. Puşcaş ▼ 69' 6.5
Dự bị 12
- 9L. Lucca ▲ 60' 6.5
- 18G. Mastinu ▲ 61' 6.7
- 11Y. Cohen ▲ 69' 6.6
- 17G. Sibilli ▲ 69' 6.9
- 15I. Touré ▲ 85' 6.3
- 6H. Hermannsson
- 22A. Livieri
- 77D. Marsura
- 7N. Siega
- 26G. Masucci
- 2F. Berra
- 30A. De Vitis
- 1J. Joronen 7.9
- 29M. Pajač 7.5
- 3S. Sabelli ▼ 76' 7.0
- 6D. Adorni 6.9
- 15A. Cistana 7.0
- 25D. Bisoli ▼ 85' 7.2
- 23F. Proia ▼ 46' 6.5
- 5T. van de Looi 6.9
- 37M. Léris ▼ 74' 6.9
- 9S. Moreo 7.0
- 20F. Ayé ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 26M. Bertagnoli ▲ 46' 6.3
- 24F. Jagiełło ▲ 74' 6.9
- 18F. Bianchi ▲ 74' 6.6
- 2F. Karačić ▲ 76' 7.0
- 27M. Tramoni ▲ 85' 6.5
- 19M. Huard
- 12S. Perilli
- 32A. Papetti
- 14M. Mangraviti
- 21L. Andrenacci
- 11R. Bajić
- 30V. Behrami
Thống kê
11⚑2
⚑430
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm13
4Trúng đích2
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
2Phạt góc4
0Việt vị3
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
328Chuyền bóng461
236Chuyền chính xác361
72%Chính xác chuyền78%
So sánh
45Trận đấu45
56Ghi được68
46Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai34